|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,214
|
38,015
|
20,071
|
20,644
|
34,613
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
35,214
|
38,015
|
20,071
|
20,644
|
34,613
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,929
|
39,983
|
19,246
|
19,988
|
47,865
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,715
|
-1,967
|
825
|
655
|
-13,251
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
1,198
|
1,015
|
1,129
|
833
|
289
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,198
|
1,015
|
1,129
|
833
|
289
|
|
Chi phí bán hàng
|
590
|
560
|
559
|
559
|
568
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,148
|
972
|
1,168
|
749
|
595
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,651
|
-4,514
|
-2,031
|
-1,485
|
-14,702
|
|
Thu nhập khác
|
45,500
|
|
180
|
40,000
|
2,171
|
|
Chi phí khác
|
22,510
|
0
|
2,973
|
54,228
|
-9,092
|
|
Lợi nhuận khác
|
22,990
|
0
|
-2,793
|
-14,228
|
11,263
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,338
|
-4,514
|
-4,825
|
-15,713
|
-3,439
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,338
|
-4,514
|
-4,825
|
-15,713
|
-3,439
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,338
|
-4,514
|
-4,825
|
-15,713
|
-3,439
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|