単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,644 34,613 36,022 28,420 50,947
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 20,644 34,613 36,022 28,420 50,947
Giá vốn hàng bán 19,988 47,865 38,666 30,965 53,173
Lợi nhuận gộp 655 -13,251 -2,644 -2,545 -2,226
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0
Chi phí tài chính 833 289
Trong đó: Chi phí lãi vay 833 289
Chi phí bán hàng 559 568 563 549 542
Chi phí quản lý doanh nghiệp 749 595 672 756 698
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,485 -14,702 -3,879 -3,850 -3,466
Thu nhập khác 40,000 2,171 0 241
Chi phí khác 54,228 -9,092 8 38 0
Lợi nhuận khác -14,228 11,263 -8 -38 241
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,713 -3,439 -3,887 -3,888 -3,225
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,713 -3,439 -3,887 -3,888 -3,225
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,713 -3,439 -3,887 -3,888 -3,225
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)