単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4,514 -4,825 -15,713 -3,439 -3,887
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,688 5,786 16,151 4,432 4,303
- Khấu hao TSCĐ 4,673 -260 -4,981 4,305 4,303
- Các khoản dự phòng 0 -162
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 0 20,300 0 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,015 1,129 833 289
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 4,917 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,174 961 438 993 416
- Tăng, giảm các khoản phải thu 17,590 12,309 -7,331 496 9,128
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,820 -1,995 -1,069 10,104 -1,504
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,968 -6,060 4,510 17,065 -8,040
- Tăng giảm chi phí trả trước -1 31 -59 1 33
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,063 -988 -899 -289
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,911 4,258 -4,410 28,369 32
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 29,700 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 0 29,700 0 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,000 -27,296 -29,700
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,000 -27,296 -29,700
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,912 1,259 -2,006 -1,331 32
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 528 4,440 5,698 3,693 2,362
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,440 5,698 3,693 2,362 2,394