|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
501,872
|
507,422
|
518,014
|
527,121
|
523,631
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
99,712
|
76,545
|
43,777
|
64,613
|
79,190
|
|
1. Tiền
|
43,712
|
48,545
|
17,777
|
12,613
|
41,190
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
56,000
|
28,000
|
26,000
|
52,000
|
38,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
117,618
|
160,863
|
197,498
|
172,525
|
161,083
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
69,700
|
78,973
|
85,103
|
85,899
|
86,946
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-18,482
|
-19,510
|
-15,005
|
-8,773
|
-15,263
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
84,664
|
68,500
|
73,205
|
76,996
|
83,639
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
32,960
|
17,925
|
17,925
|
15,208
|
24,340
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,863
|
4,872
|
3,836
|
5,821
|
6,993
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
47,015
|
46,877
|
52,618
|
55,966
|
52,306
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,173
|
-1,173
|
-1,173
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
199,796
|
201,469
|
202,906
|
212,297
|
199,324
|
|
1. Hàng tồn kho
|
199,796
|
201,469
|
202,906
|
212,297
|
199,324
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
82
|
44
|
628
|
690
|
396
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
42
|
5
|
588
|
299
|
3
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40
|
40
|
40
|
392
|
40
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
352
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
121,136
|
120,412
|
117,708
|
116,466
|
115,766
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
906
|
906
|
906
|
906
|
906
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
906
|
906
|
906
|
906
|
906
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,244
|
32,234
|
31,242
|
30,144
|
28,986
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,234
|
32,226
|
31,236
|
30,139
|
28,984
|
|
- Nguyên giá
|
101,489
|
101,489
|
101,489
|
101,489
|
101,489
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68,255
|
-69,263
|
-70,253
|
-71,350
|
-72,505
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10
|
8
|
6
|
4
|
2
|
|
- Nguyên giá
|
156
|
156
|
156
|
156
|
156
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-146
|
-148
|
-150
|
-152
|
-154
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
24,460
|
24,297
|
24,135
|
23,972
|
23,809
|
|
- Nguyên giá
|
27,345
|
27,345
|
27,345
|
27,345
|
27,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,885
|
-3,047
|
-3,210
|
-3,373
|
-3,536
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
56,100
|
56,100
|
56,100
|
56,100
|
56,100
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
56,100
|
56,100
|
56,100
|
56,100
|
56,100
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,545
|
1,874
|
601
|
560
|
264
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,545
|
1,263
|
341
|
299
|
264
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
611
|
261
|
261
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
623,008
|
627,834
|
635,722
|
643,586
|
639,398
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
197,083
|
193,415
|
196,278
|
196,648
|
192,199
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
189,755
|
187,618
|
192,357
|
193,887
|
190,599
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
10,076
|
6,538
|
5,911
|
5,418
|
12,787
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,585
|
15,263
|
12,496
|
13,433
|
10,337
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
51,851
|
57,443
|
65,464
|
68,261
|
62,405
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,931
|
4,570
|
5,590
|
6,168
|
3,870
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
58,245
|
57,722
|
57,175
|
56,851
|
57,231
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,328
|
5,797
|
3,921
|
2,761
|
1,601
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,328
|
5,797
|
3,921
|
2,761
|
1,601
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
425,925
|
434,419
|
439,444
|
446,939
|
447,198
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
425,925
|
434,419
|
439,444
|
446,939
|
447,198
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
308,595
|
308,595
|
308,595
|
308,595
|
308,595
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
45,507
|
45,507
|
45,507
|
45,507
|
46,366
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71,825
|
80,318
|
85,343
|
92,838
|
92,240
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23,423
|
22,911
|
22,614
|
20,931
|
21,289
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
623,008
|
627,834
|
635,722
|
643,586
|
639,398
|