単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 527,121 523,631 494,459 478,363 487,348
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 64,613 79,190 59,782 43,309 57,198
1. Tiền 12,613 41,190 34,782 33,308 52,158
2. Các khoản tương đương tiền 52,000 38,000 25,000 10,001 5,040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 172,525 161,083 160,577 128,874 104,050
1. Đầu tư ngắn hạn 85,899 86,946 85,489 86,585 85,779
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -8,773 -15,263 -17,312 -25,004 -24,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,996 83,639 81,494 65,658 59,094
1. Phải thu khách hàng 15,208 24,340 21,213 7,594 7,501
2. Trả trước cho người bán 5,821 6,993 7,140 14,780 14,679
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,966 52,306 53,141 43,284 36,914
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 212,297 199,324 191,858 239,435 266,015
1. Hàng tồn kho 212,297 199,324 191,858 239,435 266,015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 690 396 748 1,088 990
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 299 3 15 598 300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 392 40 40 163 140
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 352 693 327 550
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 116,466 115,766 114,477 114,459 118,216
I. Các khoản phải thu dài hạn 906 906 906 906 906
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 906 906 906 906 906
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,144 28,986 27,942 26,961 29,050
1. Tài sản cố định hữu hình 30,139 28,984 27,942 26,961 29,050
- Nguyên giá 101,489 101,489 101,546 101,546 104,780
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,350 -72,505 -73,603 -74,584 -75,730
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4 2 0 0 0
- Nguyên giá 156 156 156 156 156
- Giá trị hao mòn lũy kế -152 -154 -156 -156 -156
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 23,972 23,809 23,646 23,484 23,321
- Nguyên giá 27,345 27,345 27,345 27,345 27,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,373 -3,536 -3,698 -3,861 -4,024
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 56,100 56,100 56,100 56,100 56,100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 56,100 56,100 56,100 56,100 56,100
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 560 264 228 204 203
1. Chi phí trả trước dài hạn 299 264 228 204 203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 261 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 643,586 639,398 608,937 592,822 605,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 196,648 192,199 160,228 144,001 155,742
I. Nợ ngắn hạn 193,887 190,599 159,788 142,151 151,289
1. Vay và nợ ngắn 5,418 12,787 9,357 13,656 4,086
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,433 10,337 3,981 2,177 3,676
4. Người mua trả tiền trước 68,261 62,405 45,947 38,141 64,596
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,168 3,870 344 1,275 1,550
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 1 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 56,851 57,231 56,936 44,468 36,236
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,761 1,601 440 1,850 4,453
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,761 1,601 440 1,850 4,453
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 446,939 447,198 448,709 448,821 449,822
I. Vốn chủ sở hữu 446,939 447,198 448,709 448,821 449,822
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 308,595 308,595 308,595 308,595 308,595
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,507 46,366 46,366 46,366 46,366
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 92,838 92,240 93,750 93,862 94,863
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,931 21,289 20,826 20,266 19,203
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 643,586 639,398 608,937 592,822 605,564