|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
64,507
|
46,416
|
26,340
|
7,002
|
32,138
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-22,679
|
-16,868
|
-8,759
|
-6,339
|
-8,300
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,738
|
-1,223
|
-1,212
|
-1,268
|
-1,280
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-393
|
-300
|
-249
|
-207
|
-261
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-5,302
|
-1,500
|
0
|
-1,000
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5,853
|
8,210
|
3,624
|
1,690
|
11,927
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-19,744
|
-17,639
|
-23,003
|
-11,034
|
-24,309
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,806
|
13,293
|
-4,760
|
-10,157
|
8,916
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-62,000
|
-95,000
|
-58,000
|
-97,000
|
-69,000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
66,000
|
116,000
|
32,000
|
129,000
|
75,000
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
540
|
682
|
494
|
707
|
822
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,540
|
21,682
|
-25,506
|
32,707
|
6,822
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
90
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11,493
|
-2,142
|
-2,503
|
-1,714
|
-1,160
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11,403
|
-2,142
|
-2,503
|
-1,714
|
-1,160
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18,942
|
32,833
|
-32,769
|
20,836
|
14,577
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
80,769
|
43,712
|
76,545
|
43,777
|
64,613
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
99,712
|
76,545
|
43,777
|
64,613
|
79,190
|