単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 7,002 32,138 16,798 21,788 44,888
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -6,339 -8,300 -17,195 -15,535 -13,599
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,268 -1,280 -20 -5 -5
4. Tiền chi trả lãi vay -207 -261 -182 -275 -296
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -1,000 -3,577 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,690 11,927 8,014 48,981 44,871
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -11,034 -24,309 -15,362 -95,951 -75,423
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,157 8,916 -11,524 -40,997 437
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -97,000 -69,000 -68,000 -46,000 -20,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 129,000 75,000 103,000 72,400 43,040
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 707 822 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 32,707 6,822 35,000 26,399 23,040
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -1,876 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,714 -1,160 -4,590 -9,587
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,714 -1,160 -4,590 -1,876 -9,587
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,836 14,577 18,886 -16,475 13,891
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43,777 64,613 40,897 59,782 43,308
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 64,613 79,190 59,782 43,308 57,198