単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 64,507 46,416 26,340 7,002 32,138
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -22,679 -16,868 -8,759 -6,339 -8,300
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,738 -1,223 -1,212 -1,268 -1,280
4. Tiền chi trả lãi vay -393 -300 -249 -207 -261
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,302 -1,500 0 -1,000
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,853 8,210 3,624 1,690 11,927
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -19,744 -17,639 -23,003 -11,034 -24,309
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,806 13,293 -4,760 -10,157 8,916
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -62,000 -95,000 -58,000 -97,000 -69,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 66,000 116,000 32,000 129,000 75,000
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 540 682 494 707 822
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,540 21,682 -25,506 32,707 6,822
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,493 -2,142 -2,503 -1,714 -1,160
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,403 -2,142 -2,503 -1,714 -1,160
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 18,942 32,833 -32,769 20,836 14,577
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80,769 43,712 76,545 43,777 64,613
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 99,712 76,545 43,777 64,613 79,190