単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,742 15,872 1,087 45,970 28,230
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 31,742 15,872 1,087 45,970 28,230
Giá vốn hàng bán 14,705 8,082 362 31,864 20,867
Lợi nhuận gộp 17,037 7,791 725 14,106 7,363
Doanh thu hoạt động tài chính 1,642 2,737 3,466 3,000 1,723
Chi phí tài chính 1,357 -3,426 -5,835 7,168 4,444
Trong đó: Chi phí lãi vay 300 249 207 261 182
Chi phí bán hàng 4,681 5,632 0 5,753 1,367
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,622 1,972 604 2,427 1,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,019 6,350 9,422 1,758 1,842
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 129 10 0 202 0
Lợi nhuận khác -129 -10 0 -202 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,890 6,340 9,422 1,556 1,842
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,008 966 1,927 438 332
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -611 350 0
Chi phí thuế TNDN 2,397 1,315 1,927 438 332
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,493 5,025 7,495 1,118 1,510
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,493 5,025 7,495 1,118 1,510
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)