単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,872 1,087 45,970 28,230 14,266
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 15,872 1,087 45,970 28,230 14,266
Giá vốn hàng bán 8,082 362 31,864 20,867 5,538
Lợi nhuận gộp 7,791 725 14,106 7,363 8,728
Doanh thu hoạt động tài chính 2,737 3,466 3,000 1,723 3,022
Chi phí tài chính -3,426 -5,835 7,168 4,444 8,127
Trong đó: Chi phí lãi vay 249 207 261 182 325
Chi phí bán hàng 5,632 0 5,753 1,367 1,093
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,972 604 2,427 1,433 2,337
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,350 9,422 1,758 1,842 193
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 10 0 202 0
Lợi nhuận khác -10 0 -202 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,340 9,422 1,556 1,842 193
Chi phí thuế TNDN hiện hành 966 1,927 438 332 81
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 350 0
Chi phí thuế TNDN 1,315 1,927 438 332 81
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,025 7,495 1,118 1,510 112
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,025 7,495 1,118 1,510 112
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)