単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,087 45,970 28,230 14,266 16,980
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,087 45,970 28,230 14,266 16,980
Giá vốn hàng bán 362 31,864 20,867 5,538 14,311
Lợi nhuận gộp 725 14,106 7,363 8,728 2,669
Doanh thu hoạt động tài chính 3,466 3,000 1,723 3,022 1,873
Chi phí tài chính -5,835 7,168 4,444 8,127 1,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 207 261 182 325 296
Chi phí bán hàng 0 5,753 1,367 1,093 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 604 2,427 1,433 2,337 1,746
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,422 1,758 1,842 193 1,310
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 202 0 3
Lợi nhuận khác 0 -202 0 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,422 1,556 1,842 193 1,306
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,927 438 332 81 305
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,927 438 332 81 305
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,495 1,118 1,510 112 1,001
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,495 1,118 1,510 112 1,001
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)