|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,087
|
45,970
|
28,230
|
14,266
|
16,980
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,087
|
45,970
|
28,230
|
14,266
|
16,980
|
|
Giá vốn hàng bán
|
362
|
31,864
|
20,867
|
5,538
|
14,311
|
|
Lợi nhuận gộp
|
725
|
14,106
|
7,363
|
8,728
|
2,669
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,466
|
3,000
|
1,723
|
3,022
|
1,873
|
|
Chi phí tài chính
|
-5,835
|
7,168
|
4,444
|
8,127
|
1,486
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
207
|
261
|
182
|
325
|
296
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
5,753
|
1,367
|
1,093
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
604
|
2,427
|
1,433
|
2,337
|
1,746
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,422
|
1,758
|
1,842
|
193
|
1,310
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
202
|
0
|
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-202
|
0
|
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,422
|
1,556
|
1,842
|
193
|
1,306
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,927
|
438
|
332
|
81
|
305
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,927
|
438
|
332
|
81
|
305
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,495
|
1,118
|
1,510
|
112
|
1,001
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,495
|
1,118
|
1,510
|
112
|
1,001
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|