単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,565 31,742 15,872 1,087 45,970
Các khoản giảm trừ doanh thu 61 0
Doanh thu thuần 71,504 31,742 15,872 1,087 45,970
Giá vốn hàng bán 49,766 14,705 8,082 362 31,864
Lợi nhuận gộp 21,738 17,037 7,791 725 14,106
Doanh thu hoạt động tài chính 2,305 1,642 2,737 3,466 3,000
Chi phí tài chính 12,741 1,357 -3,426 -5,835 7,168
Trong đó: Chi phí lãi vay 393 300 249 207 261
Chi phí bán hàng 6,268 4,681 5,632 0 5,753
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,254 1,622 1,972 604 2,427
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,780 11,019 6,350 9,422 1,758
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 5 129 10 0 202
Lợi nhuận khác -5 -129 -10 0 -202
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,775 10,890 6,340 9,422 1,556
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,661 3,008 966 1,927 438
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -611 350 0
Chi phí thuế TNDN 1,661 2,397 1,315 1,927 438
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,114 8,493 5,025 7,495 1,118
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,114 8,493 5,025 7,495 1,118
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)