単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 459,626 433,260 428,197 407,345 409,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,694 9,675 959 1,674 6,560
1. Tiền 17,694 9,675 959 1,674 6,560
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,360 159,055 171,105 166,282 163,809
1. Phải thu khách hàng 102,845 89,934 95,501 90,463 89,890
2. Trả trước cho người bán 4,147 4,147 4,767 6,420 4,522
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,368 64,974 70,837 69,399 69,397
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 281,572 264,530 256,108 239,365 239,514
1. Hàng tồn kho 281,572 264,530 256,108 239,365 239,514
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 24 24 24
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 24 24 24
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 98,757 94,865 92,903 90,167 88,986
I. Các khoản phải thu dài hạn 750 750 750 750 750
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 750 750 750 750 750
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,158 9,374 7,686 6,126 4,999
1. Tài sản cố định hữu hình 11,158 9,374 7,686 6,126 4,999
- Nguyên giá 90,065 89,993 89,993 83,766 83,766
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,907 -80,619 -82,308 -77,640 -78,767
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45,671 43,562 43,289 42,113 42,059
1. Chi phí trả trước dài hạn 45,671 43,562 43,289 42,113 42,059
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 558,383 528,125 521,100 497,513 498,893
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 517,643 517,180 518,716 521,411 530,706
I. Nợ ngắn hạn 442,312 516,658 518,194 520,889 530,184
1. Vay và nợ ngắn 51,321 125,335 119,392 115,389 115,389
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 35,183 53,636 51,067 57,415 57,878
4. Người mua trả tiền trước 57,496 108,914 102,773 103,087 101,863
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,926 3,022 2,937 3,030 2,940
6. Phải trả người lao động 1,153 623 868 710 375
7. Chi phí phải trả 10,655 10,655 15,656 10,655 14,438
8. Phải trả nội bộ 134,099 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 146,650 214,245 224,674 230,278 236,250
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 75,331 522 522 522 522
1. Phải trả dài hạn người bán 21,336 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 28,995 522 522 522 522
4. Vay và nợ dài hạn 25,000 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40,740 10,945 2,384 -23,898 -31,813
I. Vốn chủ sở hữu 40,740 10,945 2,384 -23,898 -31,813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 48,000 48,000 48,000 48,000 48,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,367 2,367 2,367 2,367 2,367
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 576 576 576 576 576
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10,203 -39,999 -48,560 -74,841 -82,757
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 228 228 228 228 228
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 558,383 528,125 521,100 497,513 498,893