単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,329 80,528 45,823 34,821 146,736
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 52,329 80,528 45,823 34,821 146,736
Giá vốn hàng bán 44,931 87,520 45,807 47,173 141,505
Lợi nhuận gộp 7,398 -6,992 16 -12,352 5,230
Doanh thu hoạt động tài chính 76 12 155 1 6
Chi phí tài chính 2,548 11,837 2,254 8,941 6,655
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,547 11,836 2,254 8,941 6,655
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,913 5,111 4,947 4,459 5,172
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13 -23,928 -7,030 -25,751 -6,592
Thu nhập khác 64 36 36 1,210
Chi phí khác 63 1,671 1,568 1,740 1,324
Lợi nhuận khác 1 -1,635 -1,531 -530 -1,324
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14 -25,563 -8,561 -26,281 -7,916
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11 -25,563 -8,561 -26,281 -7,916
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11 -25,563 -8,561 -26,281
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)