単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,211,205 2,441,068 2,485,981 2,102,298 2,100,669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,917 25,411 32,588 16,076 43,151
1. Tiền 35,917 25,411 32,588 16,076 43,151
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 670,000 745,000 680,000 245,000 235,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 235,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 637,966 662,615 492,232 77,090 789,835
1. Phải thu khách hàng 626,225 625,795 471,803 56,122 784,028
2. Trả trước cho người bán 30,477 59,647 41,268 44,301 25,937
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,766 2,577 4,562 2,069 5,272
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,502 -25,405 -25,402 -25,402 -25,402
IV. Tổng hàng tồn kho 862,362 1,002,710 1,262,033 1,705,565 1,015,990
1. Hàng tồn kho 862,362 1,002,710 1,262,033 1,705,565 1,015,990
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,961 5,332 19,129 58,567 16,692
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,650 4,395 5,421 5,521 6,048
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 281 893 13,674 49,365 10,617
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30 44 34 3,681 28
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 371,164 370,235 386,063 415,215 466,249
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 346,394 341,438 331,880 365,120 375,179
1. Tài sản cố định hữu hình 346,072 341,240 331,319 364,721 374,821
- Nguyên giá 1,775,876 1,784,804 1,794,307 1,736,675 1,764,514
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,429,804 -1,443,564 -1,462,988 -1,371,954 -1,389,694
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 322 198 561 399 359
- Nguyên giá 3,507 3,507 3,987 3,987 3,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,186 -3,309 -3,426 -3,589 -3,629
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,844 6,844 6,844 6,844 6,844
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,844 6,844 6,844 6,844 6,844
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,553 9,165 8,475 10,052 10,702
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,553 9,165 8,475 10,052 10,702
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,582,369 2,811,303 2,872,044 2,517,513 2,566,918
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,049,116 1,379,548 1,420,215 1,045,537 1,056,989
I. Nợ ngắn hạn 1,049,116 1,379,548 1,420,215 1,045,537 1,056,989
1. Vay và nợ ngắn 508,077 636,715 828,811 712,680 591,597
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 242,380 180,179 215,734 173,025 206,513
4. Người mua trả tiền trước 1,604 1,658 744 14,572 1,055
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,275 32,801 25,445 12,840 8,228
6. Phải trả người lao động 174,974 218,770 198,121 77,393 143,703
7. Chi phí phải trả 51,758 21,234 45,267 19,818 52,102
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,408 211,566 22,633 18,932 39,849
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,540 56,489 65,716 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,533,253 1,431,755 1,451,829 1,471,976 1,509,928
I. Vốn chủ sở hữu 1,533,253 1,431,755 1,451,829 1,471,976 1,509,928
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,128,564 1,128,564 1,128,564 1,128,564 1,128,564
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 125,661 142,529 142,529 142,529 142,529
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 15,342 15,342 15,342 15,342 15,342
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 263,685 145,320 165,394 185,541 223,493
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,100 20,137 17,744 16,277 13,944
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,582,369 2,811,303 2,872,044 2,517,513 2,566,918