単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 973,161 939,616 786,826 722,192 1,018,263
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -661,353 -893,711 -762,018 -874,361 -677,237
3. Tiền chi trả cho người lao động -106,759 -84,173 -82,238 -147,250 -100,448
4. Tiền chi trả lãi vay -7,336 -5,995 -7,379 -9,788 -10,380
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -14,518 -14,500 -15,000 -14,065
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 27,065 31,893 24,451 35,919 25,436
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -76,659 -61,535 -45,229 -31,758 -42,620
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 133,602 -73,905 -100,087 -320,047 198,949
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -62,360 -3,886 -17,798 -39,954 -62,314
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,481 10,511 1,214
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -145,000 -600,000 -90,000 -165,000 -80,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 290,000 525,165 155,000 600,000 80,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,747 12,001 3,394 14,105 310
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 88,387 -65,238 50,595 419,662 -60,791
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 631,713 816,311 729,264 853,367 720,419
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -839,405 -687,674 -537,168 -969,498 -841,503
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -135,428
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -207,692 128,637 56,669 -116,131 -121,083
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,297 -10,506 7,177 -16,516 17,074
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,620 35,917 25,411 32,588 26,076
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 35,917 25,411 32,588 16,076 43,151