|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,132,423
|
734,995
|
375,022
|
1,758,226
|
556,676
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50,504
|
26,923
|
6,980
|
53,485
|
25,871
|
|
Doanh thu thuần
|
1,081,919
|
708,073
|
368,041
|
1,704,741
|
530,806
|
|
Giá vốn hàng bán
|
923,333
|
594,767
|
282,536
|
1,542,112
|
450,910
|
|
Lợi nhuận gộp
|
158,587
|
113,305
|
85,506
|
162,629
|
79,895
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,001
|
3,391
|
16,052
|
310
|
4,288
|
|
Chi phí tài chính
|
6,026
|
7,446
|
10,895
|
9,817
|
12,371
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,993
|
7,376
|
10,414
|
9,752
|
12,263
|
|
Chi phí bán hàng
|
42,190
|
40,691
|
36,134
|
47,057
|
20,540
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,245
|
43,837
|
37,019
|
61,179
|
43,912
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63,127
|
24,723
|
17,510
|
44,886
|
7,361
|
|
Thu nhập khác
|
2,415
|
399
|
8,412
|
1,456
|
2,021
|
|
Chi phí khác
|
105
|
28
|
0
|
114
|
771
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,310
|
370
|
8,412
|
1,342
|
1,250
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
65,437
|
25,093
|
25,922
|
46,228
|
8,611
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,254
|
5,019
|
5,775
|
9,246
|
1,742
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,254
|
5,019
|
5,775
|
9,246
|
1,742
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
51,184
|
20,074
|
20,147
|
36,982
|
6,869
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,184
|
20,074
|
20,147
|
36,982
|
6,869
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|