単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,648,126 1,132,423 734,995 375,022 1,758,226
Các khoản giảm trừ doanh thu 62,318 50,504 26,923 6,980 53,485
Doanh thu thuần 1,585,808 1,081,919 708,073 368,041 1,704,741
Giá vốn hàng bán 1,342,030 923,333 594,767 282,536 1,542,112
Lợi nhuận gộp 243,777 158,587 113,305 85,506 162,629
Doanh thu hoạt động tài chính 5,747 12,001 3,391 16,052 310
Chi phí tài chính 7,375 6,026 7,446 10,895 9,817
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,336 5,993 7,376 10,414 9,752
Chi phí bán hàng 61,375 42,190 40,691 36,134 47,057
Chi phí quản lý doanh nghiệp 91,108 59,245 43,837 37,019 61,179
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 89,667 63,127 24,723 17,510 44,886
Thu nhập khác 83 2,415 399 8,412 1,456
Chi phí khác 55 105 28 0 114
Lợi nhuận khác 29 2,310 370 8,412 1,342
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 89,696 65,437 25,093 25,922 46,228
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,939 14,254 5,019 5,775 9,246
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 17,939 14,254 5,019 5,775 9,246
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,757 51,184 20,074 20,147 36,982
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,757 51,184 20,074 20,147 36,982
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)