|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
85,319
|
112,453
|
186,316
|
216,186
|
207,467
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
45,584
|
61,011
|
79,830
|
7,479
|
65,311
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55,769
|
59,390
|
60,013
|
62,856
|
81,291
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-11,627
|
-1,398
|
22,469
|
-26,057
|
-100
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
-4
|
-14
|
-14
|
-5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,929
|
-15,383
|
-20,072
|
-44,424
|
-46,995
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11,370
|
18,406
|
17,434
|
15,117
|
31,119
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
130,903
|
173,464
|
266,146
|
223,664
|
272,778
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
209,368
|
-98,720
|
330,346
|
179,864
|
-23,925
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-379,738
|
-257,057
|
174,122
|
-272,272
|
-369,432
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18,096
|
89,572
|
103,591
|
-119,346
|
-147,511
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,766
|
-1,826
|
-1,477
|
-5,096
|
-155
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,370
|
-18,406
|
-17,590
|
-14,911
|
-30,960
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15,197
|
-22,349
|
-19,804
|
-66,786
|
-44,018
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,758
|
-4,740
|
-6,249
|
-12,765
|
-10,451
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52,463
|
-140,063
|
829,084
|
-87,647
|
-353,675
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-34,499
|
-43,380
|
-69,454
|
-56,213
|
-128,560
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,287
|
3,094
|
6,276
|
12,743
|
9,682
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-750,000
|
-385,000
|
-1,095,000
|
-1,675,000
|
-1,000,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
370,000
|
700,000
|
450,000
|
1,570,000
|
1,580,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,532
|
12,247
|
14,785
|
31,826
|
35,521
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-404,681
|
286,961
|
-693,394
|
-116,644
|
496,643
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,386,352
|
2,179,244
|
2,128,982
|
2,595,955
|
3,030,655
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,983,511
|
-2,230,960
|
-2,220,098
|
-2,279,846
|
-3,033,744
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-67,726
|
-67,714
|
-112,856
|
-135,428
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
402,841
|
-119,442
|
-158,829
|
203,252
|
-138,517
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-54,302
|
27,456
|
-23,139
|
-1,039
|
4,452
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
72,613
|
18,310
|
45,770
|
22,645
|
21,620
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
4
|
14
|
14
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,310
|
45,770
|
22,645
|
21,620
|
26,076
|