TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
60,175
|
84,429
|
64,158
|
12,337
|
14,494
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,599
|
3,763
|
166
|
220
|
1,673
|
1. Tiền
|
1,599
|
863
|
166
|
220
|
1,223
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,900
|
0
|
0
|
450
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,559
|
74,788
|
51,918
|
5,833
|
6,731
|
1. Phải thu khách hàng
|
47,679
|
58,842
|
51,252
|
18,899
|
14,980
|
2. Trả trước cho người bán
|
190
|
15,387
|
93
|
46
|
724
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
806
|
660
|
670
|
1,363
|
1,691
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-115
|
-100
|
-96
|
-14,475
|
-10,664
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,482
|
5,425
|
10,969
|
3,575
|
2,824
|
1. Hàng tồn kho
|
20,456
|
9,681
|
14,516
|
7,466
|
5,170
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,974
|
-4,255
|
-3,547
|
-3,890
|
-2,346
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
535
|
453
|
1,105
|
2,708
|
3,265
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
535
|
231
|
602
|
148
|
74
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
2,439
|
2,970
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
222
|
503
|
122
|
222
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
45,894
|
46,123
|
47,050
|
53,375
|
64,437
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
58
|
45
|
45
|
50
|
50
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
58
|
45
|
45
|
50
|
50
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,176
|
4,063
|
2,135
|
1,003
|
1,118
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,176
|
4,063
|
2,135
|
1,003
|
1,118
|
- Nguyên giá
|
87,106
|
86,543
|
85,957
|
85,139
|
73,242
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,930
|
-82,480
|
-83,822
|
-84,136
|
-72,123
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,518
|
11,280
|
11,280
|
9,600
|
9,600
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
24,499
|
11,280
|
11,280
|
9,600
|
9,600
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-981
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,537
|
3,865
|
3,104
|
581
|
599
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
585
|
590
|
179
|
127
|
72
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,952
|
3,275
|
2,925
|
454
|
527
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
106,069
|
130,552
|
111,207
|
65,712
|
78,931
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57,206
|
100,773
|
94,172
|
111,421
|
157,769
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,821
|
82,075
|
74,208
|
91,048
|
135,795
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
4,260
|
3,000
|
18,500
|
88,800
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,470
|
1,412
|
1,600
|
352
|
2,845
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,039
|
160
|
160
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,965
|
36,925
|
38,396
|
50,356
|
25,482
|
6. Phải trả người lao động
|
4,958
|
7,074
|
7,069
|
5,079
|
4,054
|
7. Chi phí phải trả
|
5,841
|
23,543
|
16,630
|
4,579
|
2,267
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,331
|
8,506
|
7,169
|
12,008
|
12,162
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
19,385
|
18,697
|
19,964
|
20,373
|
21,973
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
87
|
87
|
77
|
77
|
548
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18,948
|
18,610
|
19,887
|
20,296
|
21,425
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
48,863
|
29,779
|
17,035
|
-45,709
|
-78,838
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
48,863
|
29,779
|
17,035
|
-45,709
|
-78,838
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
74,000
|
74,000
|
74,000
|
74,000
|
74,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,003
|
4,003
|
4,003
|
4,003
|
4,003
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,605
|
9,605
|
9,605
|
9,605
|
9,605
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-38,745
|
-57,829
|
-70,573
|
-133,317
|
-166,446
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
217
|
195
|
183
|
174
|
186
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
106,069
|
130,552
|
111,207
|
65,712
|
78,931
|