TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
465,793
|
362,671
|
184,261
|
103,509
|
102,953
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,323
|
1,421
|
1,331
|
4,942
|
27,320
|
1. Tiền
|
1,323
|
1,421
|
1,331
|
4,942
|
26,023
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,297
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,510
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
318,685
|
237,526
|
78,959
|
27,850
|
4,911
|
1. Phải thu khách hàng
|
119,595
|
119,663
|
127,183
|
119,867
|
119,867
|
2. Trả trước cho người bán
|
214,349
|
214,291
|
91,021
|
91,051
|
91,012
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
23,277
|
26,272
|
27,936
|
50,510
|
27,610
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,697
|
-153,862
|
-173,339
|
-239,736
|
-239,736
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
128,349
|
111,966
|
102,998
|
69,810
|
69,809
|
1. Hàng tồn kho
|
128,349
|
111,966
|
102,998
|
69,810
|
69,809
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,926
|
11,758
|
974
|
907
|
913
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,639
|
10,804
|
43
|
8
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,288
|
954
|
931
|
899
|
913
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
578
|
1
|
1
|
1
|
1
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
578
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
578
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
851
|
33
|
33
|
33
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-273
|
-33
|
-33
|
-33
|
0
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
466,371
|
362,672
|
184,262
|
103,510
|
102,954
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
315,988
|
325,107
|
157,374
|
147,471
|
152,865
|
I. Nợ ngắn hạn
|
315,988
|
325,107
|
157,374
|
147,471
|
152,865
|
1. Vay và nợ ngắn
|
48,067
|
23,751
|
24,380
|
23,751
|
23,751
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
93,334
|
119,538
|
94,818
|
87,885
|
87,777
|
4. Người mua trả tiền trước
|
150,318
|
171,196
|
20,554
|
4,254
|
4,254
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22
|
0
|
130
|
83
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
1,535
|
1,426
|
1,426
|
1,426
|
1,462
|
7. Chi phí phải trả
|
3,502
|
5,877
|
10,599
|
213
|
213
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
19,211
|
3,319
|
5,466
|
29,857
|
35,407
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150,383
|
37,565
|
26,888
|
-43,961
|
-49,912
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150,383
|
37,565
|
26,888
|
-43,961
|
-49,912
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
256,300
|
256,300
|
256,300
|
256,300
|
256,300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-105,917
|
-218,735
|
-229,412
|
-300,261
|
-306,211
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
466,371
|
362,672
|
184,262
|
103,510
|
102,954
|