単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174,563 103,421 103,065 102,963 102,953
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,945 4,853 4,536 26,931 27,320
1. Tiền 2,638 3,552 4,536 25,635 26,023
2. Các khoản tương đương tiền 1,307 1,301 0 1,297 1,297
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,900 27,850 27,811 5,311 4,911
1. Phải thu khách hàng 120,843 119,867 119,867 119,867 119,867
2. Trả trước cho người bán 91,051 91,051 91,012 91,012 91,012
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 4,701 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 50,486 50,510 50,510 28,010 27,610
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -173,339 -239,736 -239,736 -239,736 -239,736
IV. Tổng hàng tồn kho 69,810 69,810 69,809 69,809 69,809
1. Hàng tồn kho 69,810 69,810 69,809 69,809 69,809
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 908 908 910 911 913
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 8 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 900 899 909 911 913
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 1 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1 1 1 1 1
I. Các khoản phải thu dài hạn 1 1 1 1 1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1 1 1 1 1
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 33 33 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174,563 103,421 103,066 102,963 102,954
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 152,119 148,767 150,011 151,438 152,865
I. Nợ ngắn hạn 152,119 148,767 150,011 151,438 152,865
1. Vay và nợ ngắn 23,751 23,751 23,751 23,751 23,751
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,885 87,885 87,749 87,777 87,777
4. Người mua trả tiền trước 4,254 4,254 4,254 4,254 4,254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 84 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 1,426 1,426 1,426 1,430 1,462
7. Chi phí phải trả 213 213 213 213 213
8. Phải trả nội bộ 4,627 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,878 31,237 32,617 34,012 35,407
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 22,444 -45,346 -46,945 -48,474 -49,912
I. Vốn chủ sở hữu 22,444 -45,346 -46,945 -48,474 -49,912
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 256,300 256,300 256,300 256,300 256,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -233,856 -301,646 -303,245 -304,774 -306,211
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174,563 103,421 103,066 102,963 102,954