単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 0
Giá vốn hàng bán 0 0
Lợi nhuận gộp 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
Chi phí tài chính 864 809 1,365 800 809
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,808 808 791 799 808
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 79 69 74 68 44
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -942 -877 -1,439 -868 -852
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 587 587 581 587
Lợi nhuận khác -587 -587 -581 -587
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,529 -1,464 -1,439 -1,448 -1,439
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18 18 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 18 18 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,547 -1,482 -1,439 -1,448 -1,439
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,547 -1,482 -1,439 -1,448 -1,439
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)