単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,320,242 2,100,344 1,957,863 2,083,680 2,308,327
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 73,119 35,143 29,898 32,384 42,410
1. Tiền 31,943 20,633 19,864 23,275 19,011
2. Các khoản tương đương tiền 41,176 14,510 10,034 9,109 23,399
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75,510 111,891 88,675 110,223 116,414
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 193,539 264,609 372,489 264,534 230,537
1. Phải thu khách hàng 122,696 59,909 75,142 64,767 123,106
2. Trả trước cho người bán 76,681 180,461 273,671 173,665 73,667
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 38,597 64,983 64,780 64,321 74,917
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44,435 -41,074 -41,335 -41,450 -41,384
IV. Tổng hàng tồn kho 1,960,858 1,685,894 1,436,172 1,610,458 1,902,801
1. Hàng tồn kho 1,975,105 1,702,285 1,452,563 1,624,954 1,914,084
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,247 -16,391 -16,391 -14,496 -11,283
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,215 2,809 30,630 66,081 16,165
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,625 2,208 29,985 59,757 15,642
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,498 478 556 6,236 434
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 123 89 89 89
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,299,520 1,311,993 1,297,737 1,281,907 1,247,700
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,909 0 100 100 692
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 32,932 320 23 23 644
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -23 -320 -23 -23 -23
II. Tài sản cố định 828,112 839,294 826,311 810,245 756,063
1. Tài sản cố định hữu hình 785,680 797,409 784,973 769,453 715,812
- Nguyên giá 3,107,655 3,135,123 3,135,294 3,141,751 3,157,598
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,321,975 -2,337,714 -2,350,321 -2,372,298 -2,441,786
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42,431 41,884 41,337 40,792 40,250
- Nguyên giá 52,258 52,258 52,258 52,258 52,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,827 -10,374 -10,921 -11,466 -12,008
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,836 85,836 85,836 85,836 85,836
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,251 6,251 6,251 6,251 6,251
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -416 -416 -416 -416 -416
V. Tổng tài sản dài hạn khác 56,563 64,083 63,321 63,342 62,733
1. Chi phí trả trước dài hạn 56,563 64,083 63,321 62,720 62,733
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 622 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,619,762 3,412,338 3,255,601 3,365,586 3,556,027
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,839,794 1,584,655 1,412,830 1,552,609 1,732,597
I. Nợ ngắn hạn 1,810,025 1,558,047 1,386,782 1,525,121 1,705,479
1. Vay và nợ ngắn 1,292,335 1,246,155 943,851 1,189,310 1,118,968
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 218,102 66,451 59,273 85,089 143,117
4. Người mua trả tiền trước 92,653 84,427 223,068 73,389 218,931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,315 37,908 42,972 8,654 23,063
6. Phải trả người lao động 23,409 21,447 8,205 4,368 17,737
7. Chi phí phải trả 37,710 23,167 21,096 30,193 47,124
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 88,361 23,219 33,887 69,322 79,361
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29,768 26,608 26,048 27,488 27,119
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Vay và nợ dài hạn 6,335 3,735 3,735 5,735 5,735
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,779,968 1,827,683 1,842,771 1,812,977 1,823,429
I. Vốn chủ sở hữu 1,765,723 1,824,051 1,839,358 1,809,783 1,820,454
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 857,416 857,416 857,416 857,416 900,266
2. Thặng dư vốn cổ phần 191,455 191,455 191,455 191,455 191,455
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 610,792 610,792 610,792 621,917 621,917
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,582 127,234 143,127 103,149 67,967
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 14,245 3,631 3,412 3,194 2,975
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45,141 55,273 54,430 64,796 57,178
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 14,245 3,631 3,412 3,194 2,975
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,477 37,153 36,567 35,846 38,849
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,619,762 3,412,338 3,255,601 3,365,586 3,556,027