|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,100,344
|
1,957,863
|
2,068,991
|
2,308,327
|
1,974,119
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35,143
|
29,898
|
32,384
|
42,410
|
36,102
|
|
1. Tiền
|
20,633
|
19,864
|
23,275
|
19,011
|
16,274
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14,510
|
10,034
|
9,109
|
23,399
|
19,828
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
111,891
|
88,675
|
110,223
|
116,414
|
120,208
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
264,609
|
372,489
|
251,606
|
230,537
|
250,598
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
59,909
|
75,142
|
61,808
|
123,106
|
83,775
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
180,461
|
273,671
|
159,660
|
73,667
|
135,738
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
64,983
|
64,780
|
71,211
|
74,917
|
73,077
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41,074
|
-41,335
|
-41,384
|
-41,384
|
-42,102
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,685,894
|
1,436,172
|
1,609,908
|
1,902,801
|
1,563,698
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,702,285
|
1,452,563
|
1,624,404
|
1,914,084
|
1,573,980
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16,391
|
-16,391
|
-14,496
|
-11,283
|
-10,282
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,809
|
30,630
|
64,870
|
16,165
|
3,514
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,208
|
29,985
|
58,546
|
15,642
|
2,703
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
478
|
556
|
6,236
|
434
|
436
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
123
|
89
|
89
|
89
|
375
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,311,993
|
1,297,737
|
1,283,118
|
1,247,700
|
1,288,493
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
100
|
722
|
692
|
761
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
320
|
23
|
644
|
644
|
713
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-320
|
-23
|
-23
|
-23
|
-23
|
|
II. Tài sản cố định
|
839,294
|
826,311
|
810,243
|
756,063
|
815,049
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
797,409
|
784,973
|
769,451
|
715,812
|
775,340
|
|
- Nguyên giá
|
3,135,123
|
3,135,294
|
3,141,751
|
3,157,598
|
3,233,999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,337,714
|
-2,350,321
|
-2,372,300
|
-2,441,786
|
-2,458,658
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
41,884
|
41,337
|
40,792
|
40,250
|
39,709
|
|
- Nguyên giá
|
52,258
|
52,258
|
52,258
|
52,258
|
52,258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,374
|
-10,921
|
-11,466
|
-12,008
|
-12,550
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
85,836
|
85,836
|
85,836
|
85,836
|
85,836
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6,251
|
6,251
|
6,251
|
6,251
|
6,251
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64,083
|
63,321
|
63,931
|
62,733
|
61,512
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64,083
|
63,321
|
63,931
|
62,733
|
61,512
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,412,338
|
3,255,601
|
3,352,109
|
3,556,027
|
3,262,613
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,584,655
|
1,412,830
|
1,539,068
|
1,732,597
|
1,429,493
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,558,047
|
1,386,782
|
1,511,579
|
1,705,479
|
1,402,744
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,246,155
|
943,851
|
1,189,310
|
1,118,968
|
1,017,908
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
66,451
|
59,273
|
87,506
|
143,117
|
125,612
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
84,427
|
223,068
|
62,571
|
218,931
|
91,693
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37,908
|
42,972
|
8,654
|
23,063
|
26,460
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21,447
|
8,205
|
5,305
|
17,737
|
18,130
|
|
7. Chi phí phải trả
|
23,167
|
21,096
|
27,852
|
47,124
|
37,965
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,219
|
33,887
|
65,585
|
79,361
|
30,910
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26,608
|
26,048
|
27,488
|
27,119
|
26,749
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,735
|
3,735
|
5,735
|
5,735
|
5,735
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,827,683
|
1,842,771
|
1,813,041
|
1,823,429
|
1,833,119
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,824,051
|
1,839,358
|
1,809,847
|
1,820,454
|
1,830,363
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
857,416
|
857,416
|
857,416
|
900,266
|
900,266
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
191,455
|
191,455
|
191,455
|
191,455
|
191,455
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
610,792
|
610,792
|
621,917
|
621,917
|
621,917
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
127,234
|
143,127
|
103,212
|
67,967
|
72,159
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
3,631
|
3,412
|
3,194
|
2,975
|
2,756
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55,273
|
54,430
|
64,796
|
57,178
|
54,065
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
3,631
|
3,412
|
3,194
|
2,975
|
2,756
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
37,153
|
36,567
|
35,846
|
38,849
|
44,566
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,412,338
|
3,255,601
|
3,352,109
|
3,556,027
|
3,262,613
|