単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 75,915 69,728 18,990 28,835 12,718
2. Điều chỉnh cho các khoản 125,246 34,425 30,646 37,185 89,918
- Khấu hao TSCĐ 110,821 18,197 17,126 25,590 77,339
- Các khoản dự phòng -12,613 -921 -36 -1,780 -3,249
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -56
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,782 -1,733 -2,575 -3,840 -839
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 36,821 18,882 16,132 17,214 16,723
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 201,162 104,153 49,636 66,020 102,636
- Tăng, giảm các khoản phải thu 162,879 16,036 -64,394 55,975 14,078
- Tăng, giảm hàng tồn kho -869,594 272,821 250,590 -172,391 -289,681
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 163,208 -268,067 133,810 -108,723 267,107
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,815 -104 -27,782 -29,170 41,760
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -36,556 -18,573 -16,346 -14,485 -17,106
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,037 4 -4,504 -18,669 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 5,585 -2,779 -1,403 -44,627 87
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -398,168 103,491 319,608 -266,070 118,880
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -65,010 -21,874 -4,481 -12,568 -38,733
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,347 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18,610 -66,711 -16,811 14,255 39,879
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 52,130 -9,330 -6,130 16,325 -44,420
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,743 5,228 4,688 741 4,759
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,746 -92,687 -22,734 21,099 -38,515
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,791,069 540,150 479,305 685,246 589,573
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,354,254 -588,930 -781,429 -437,787 -659,916
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 436,815 -48,780 -302,124 247,457 -70,343
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,901 -37,977 -5,250 2,486 10,023
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 61,219 73,119 35,148 29,898 32,384
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 73,119 35,143 29,898 32,384 42,410