単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 39,590 44,399 9,023 124,555 147,536
2. Điều chỉnh cho các khoản 217,511 206,325 145,665 169,220 172,880
- Khấu hao TSCĐ 175,533 191,294 123,284 123,226 125,529
- Các khoản dự phòng 21,434 -9,855 -5,672 14,781 -7,109
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -125 -114 68 0 -1,565
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 6,523 -833 10,324 -16,986 -12,577
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,346 25,210 17,661 48,199 68,601
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 800 622 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 257,101 250,724 154,688 293,775 320,415
- Tăng, giảm các khoản phải thu 49,727 115,059 -167,061 127,665 10,994
- Tăng, giảm hàng tồn kho -279,783 -222,820 599,839 -739,463 -237,141
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 35,363 -13,983 158,345 143,589 -105,017
- Tăng giảm chi phí trả trước 15,618 936 957 2,374 -27,232
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -1,237 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,361 -33,991 -23,754 -52,504 -65,520
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,553 -8,573 -7,950 -20,934 -23,050
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 23,749 4,726 1,660 1,918 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -22,401 -8,660 -12,023 4,523 -42,288
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57,459 82,181 704,700 -239,056 -168,840
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -155,914 -63,543 -55,204 -59,970 -52,513
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,007 0 3,776 1,476 1,212
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -29,500 -22,865 -47,362
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 -9,000 70,000 -16,705
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 12,460 4,400 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,922 833 1,807 16,747 7,715
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -140,525 -58,311 -88,120 5,388 -107,653
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 25,609 35,042 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 659,506 1,805,448 124,788 2,163,769 2,441,562
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 53,995 -2,499,125 -837,004 -1,997,246 -2,195,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -630,353 630,353 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,531 3 -4 7 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 106,226 -28,279 -712,220 166,530 246,061
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 23,160 -4,409 -95,640 -67,138 -30,432
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,774 48,950 47,655 129,971 62,833
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 16 0 -68 0 -23
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 48,950 47,655 40,959 62,833 32,384