単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,137,794 1,944,397 2,207,317 2,688,650 2,210,778
Các khoản giảm trừ doanh thu -390 408 0 0 0
Doanh thu thuần 2,138,184 1,943,989 2,207,317 2,688,650 2,210,778
Giá vốn hàng bán 1,944,468 1,734,575 1,961,949 2,366,833 1,882,531
Lợi nhuận gộp 193,716 209,414 245,368 321,817 328,247
Doanh thu hoạt động tài chính 5,980 6,398 8,120 15,456 11,297
Chi phí tài chính 28,234 30,160 42,000 58,518 71,118
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,346 25,315 35,446 48,199 68,601
Chi phí bán hàng 63,116 76,668 50,236 74,890 62,513
Chi phí quản lý doanh nghiệp 65,840 61,813 66,799 72,221 56,675
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,549 47,171 94,453 131,644 149,239
Thu nhập khác 546 1,423 2,026 2,979 2,146
Chi phí khác 3,505 4,200 1,546 10,068 3,849
Lợi nhuận khác -2,959 -2,776 479 -7,089 -1,703
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 44 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,590 44,395 94,932 124,555 147,536
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,633 7,951 13,188 18,979 24,653
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -195 -3,472 2,008 -30 0
Chi phí thuế TNDN 6,438 4,479 15,196 18,949 24,653
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,152 39,916 79,736 105,606 122,882
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 192 0 187 4,105 5,019
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,960 39,916 79,549 101,501 117,864
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)