|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
663,728
|
384,410
|
567,289
|
673,985
|
695,546
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
2,653
|
|
Doanh thu thuần
|
663,728
|
384,410
|
567,289
|
673,985
|
692,894
|
|
Giá vốn hàng bán
|
539,520
|
332,942
|
496,958
|
615,265
|
649,572
|
|
Lợi nhuận gộp
|
124,209
|
51,468
|
70,332
|
58,719
|
43,321
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,903
|
4,654
|
759
|
2,942
|
12,608
|
|
Chi phí tài chính
|
19,032
|
16,492
|
18,667
|
16,733
|
27,576
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,882
|
16,132
|
17,214
|
16,723
|
24,198
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,136
|
9,466
|
12,058
|
19,509
|
4,634
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,720
|
9,703
|
12,222
|
11,639
|
9,435
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
70,225
|
20,461
|
28,144
|
13,781
|
14,285
|
|
Thu nhập khác
|
155
|
177
|
1,690
|
13
|
58
|
|
Chi phí khác
|
651
|
1,648
|
999
|
1,076
|
1,754
|
|
Lợi nhuận khác
|
-496
|
-1,471
|
691
|
-1,063
|
-1,696
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
69,728
|
18,990
|
28,835
|
12,718
|
12,589
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,400
|
3,620
|
4,414
|
2,110
|
2,680
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,400
|
3,620
|
4,414
|
2,110
|
2,680
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
58,328
|
15,370
|
24,421
|
10,607
|
9,909
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
676
|
-586
|
-720
|
3,003
|
5,716
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
57,652
|
15,957
|
25,141
|
7,604
|
4,193
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|