単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 663,728 384,410 567,289 673,985 695,546
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,653
Doanh thu thuần 663,728 384,410 567,289 673,985 692,894
Giá vốn hàng bán 539,520 332,942 496,958 615,265 649,572
Lợi nhuận gộp 124,209 51,468 70,332 58,719 43,321
Doanh thu hoạt động tài chính 1,903 4,654 759 2,942 12,608
Chi phí tài chính 19,032 16,492 18,667 16,733 27,576
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,882 16,132 17,214 16,723 24,198
Chi phí bán hàng 16,136 9,466 12,058 19,509 4,634
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,720 9,703 12,222 11,639 9,435
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 70,225 20,461 28,144 13,781 14,285
Thu nhập khác 155 177 1,690 13 58
Chi phí khác 651 1,648 999 1,076 1,754
Lợi nhuận khác -496 -1,471 691 -1,063 -1,696
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 69,728 18,990 28,835 12,718 12,589
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,400 3,620 4,414 2,110 2,680
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 11,400 3,620 4,414 2,110 2,680
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,328 15,370 24,421 10,607 9,909
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 676 -586 -720 3,003 5,716
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 57,652 15,957 25,141 7,604 4,193
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)