単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,106 89,221 97,940 78,956 69,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,841 10,522 8,733 3,506 6,034
1. Tiền 3,841 10,522 8,733 3,506 6,034
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75,929 58,977 70,988 56,763 51,799
1. Phải thu khách hàng 40,674 33,740 35,008 26,983 24,269
2. Trả trước cho người bán 32,143 25,791 27,028 21,058 23,256
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 -100 0
4. Các khoản phải thu khác 11,410 11,263 20,768 23,540 19,233
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,297 -11,817 -11,817 -14,719 -14,959
IV. Tổng hàng tồn kho 8,988 18,289 17,157 17,822 11,242
1. Hàng tồn kho 8,988 18,289 17,157 17,822 11,242
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,347 1,433 1,062 865 897
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 96 6 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 409 467 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 938 966 966 859 897
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,880 46,776 50,896 48,652 52,195
I. Các khoản phải thu dài hạn 326 747 326 41 1,219
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 326 747 326 41 1,219
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,834 2,588 8,673 7,058 9,641
1. Tài sản cố định hữu hình 3,834 2,588 8,563 6,948 9,531
- Nguyên giá 77,289 71,485 73,353 68,958 73,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,455 -68,898 -64,789 -62,010 -64,065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 110 110 110
- Nguyên giá 0 0 110 110 128
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -18
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,601 4,181 4,181 4,181 4,181
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,181 4,181 4,181 4,181 4,181
3. Đầu tư dài hạn khác 4,420 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 723 683 238 96 39
1. Chi phí trả trước dài hạn 723 683 238 96 39
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 148,986 135,998 148,836 127,608 122,167
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,531 83,329 95,853 74,420 69,102
I. Nợ ngắn hạn 91,126 79,484 88,560 68,967 63,548
1. Vay và nợ ngắn 9,047 11,685 8,284 1,735 7,823
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,892 36,288 35,494 28,183 24,702
4. Người mua trả tiền trước 17,880 9,480 14,303 5,486 3,136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,883 21,682 21,439 21,467 21,432
6. Phải trả người lao động 119 131 131 138 519
7. Chi phí phải trả 0 0 7,675 7,945 5,781
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 100 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 245 159 1,175 3,853 97
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,405 3,845 7,292 5,452 5,553
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,705 2,145 5,593 3,753 3,853
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,455 52,669 52,983 53,188 53,066
I. Vốn chủ sở hữu 52,455 52,669 52,983 53,188 53,066
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,039 41,039 41,039 41,039 41,039
2. Thặng dư vốn cổ phần 150 150 150 150 150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,343 3,343 3,343 3,343 3,343
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,923 8,136 8,451 8,656 8,533
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 148,986 135,998 148,836 127,608 122,167