単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,959 74,398 69,972 73,257 73,224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,149 2,751 6,034 3,422 2,294
1. Tiền 2,149 2,751 6,034 3,422 2,294
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,683 57,123 51,799 57,185 57,571
1. Phải thu khách hàng 24,282 21,854 24,269 24,419 25,617
2. Trả trước cho người bán 22,248 21,532 23,256 21,677 21,314
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,111 28,697 19,233 26,048 25,599
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,959 -14,959 -14,959 -14,959 -14,959
IV. Tổng hàng tồn kho 12,150 13,621 11,242 11,321 11,827
1. Hàng tồn kho 12,150 13,621 11,242 11,321 11,827
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 977 903 897 1,329 1,533
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 47 0 0 360 77
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 928 903 897 969 1,457
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 52,183 53,524 52,195 27,826 27,066
I. Các khoản phải thu dài hạn 41 1,113 1,219 705 60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 41 1,113 1,219 705 60
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,648 10,377 9,641 5,645 5,227
1. Tài sản cố định hữu hình 10,556 10,287 9,531 5,559 5,146
- Nguyên giá 73,500 73,596 73,596 68,966 63,209
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,944 -63,309 -64,065 -63,408 -58,063
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 92 90 110 86 81
- Nguyên giá 110 108 128 110 110
- Giá trị hao mòn lũy kế -18 -18 -18 -24 -29
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,181 4,181 4,181 4,181 4,181
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,181 4,181 4,181 4,181 4,181
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37 28 39 1 303
1. Chi phí trả trước dài hạn 37 28 39 1 303
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 127,142 127,922 122,167 101,083 100,290
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,846 74,600 69,102 47,791 46,968
I. Nợ ngắn hạn 66,548 67,566 63,548 42,848 42,418
1. Vay và nợ ngắn 2,759 2,508 7,823 2,976 2,079
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,138 25,921 24,702 24,277 24,450
4. Người mua trả tiền trước 3,400 6,042 3,136 2,337 1,936
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,980 20,903 21,432 696 761
6. Phải trả người lao động 264 323 519 84 0
7. Chi phí phải trả 7,945 7,945 5,781 5,781 5,781
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,003 3,864 97 6,638 7,353
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,298 7,034 5,553 4,943 4,550
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2,868 0
4. Vay và nợ dài hạn 5,598 5,334 3,853 0 2,475
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53,296 53,323 53,066 53,292 53,322
I. Vốn chủ sở hữu 53,296 53,323 53,066 53,292 53,322
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,039 41,039 41,039 41,039 41,039
2. Thặng dư vốn cổ phần 150 150 150 150 150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,343 3,343 3,343 3,343 3,343
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,764 8,790 8,533 8,760 8,790
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 127,142 127,922 122,167 101,083 100,290