単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 101 164 -31 36 -266
2. Điều chỉnh cho các khoản 574 7,655 614 457 850
- Khấu hao TSCĐ 515 4,751 542 365 756
- Các khoản dự phòng 2,902 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -39 0 0 -1
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 60 41 72 92 95
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 676 7,819 584 494 584
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,898 -8,063 -724 1,515 5,225
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,905 9,769 -3,718 -2,021 3,089
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 920 -5,575 4,641 1,259 -9,323
- Tăng giảm chi phí trả trước 64 -31 59 56 -11
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -60 -41 -72 -92 -95
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -90 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,593 3,789 770 1,210 -532
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,394 -4,541 -94 -20
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 150 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 0 0 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,244 -4,541 -94 -19
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -1,825 15,167 3,854 -515 3,834
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16,152 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,825 -985 3,854 -515 3,834
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 767 -1,440 83 602 3,283
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,739 3,506 2,066 2,149 2,751
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,506 2,066 2,149 2,751 6,034