単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh -303 2,272 17,433 9,961 2,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần -303 2,272 17,433 9,961 2,086
Giá vốn hàng bán -1,005 1,518 16,402 7,198 1,714
Lợi nhuận gộp 702 754 1,031 2,763 372
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1
Chi phí tài chính 72 92 95 65 40
Trong đó: Chi phí lãi vay 72 92 95 65 40
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 655 610 981 591 495
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -25 52 -44 2,107 -163
Thu nhập khác 0 0 1,546 200
Chi phí khác -6 0 2 3,625
Lợi nhuận khác 6 0 -2 -2,079 200
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -19 52 -46 28 37
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11 25 6 6 7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 11 25 6 6 7
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -31 26 -52 22 30
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -31 26 -52 22 30
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)