単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,281 -303 2,272 17,433 9,961
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 13,281 -303 2,272 17,433 9,961
Giá vốn hàng bán 12,377 -1,005 1,518 16,402 7,198
Lợi nhuận gộp 904 702 754 1,031 2,763
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 1
Chi phí tài chính 41 72 92 95 65
Trong đó: Chi phí lãi vay 41 72 92 95 65
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 800 655 610 981 591
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 63 -25 52 -44 2,107
Thu nhập khác 0 0 1,546
Chi phí khác 6 -6 0 2 3,625
Lợi nhuận khác -6 6 0 -2 -2,079
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57 -19 52 -46 28
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27 11 25 6 6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 27 11 25 6 6
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31 -31 26 -52 22
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31 -31 26 -52 22
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)