|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,091
|
13,281
|
-303
|
2,272
|
17,433
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
6,091
|
13,281
|
-303
|
2,272
|
17,433
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,164
|
12,377
|
-1,005
|
1,518
|
16,402
|
|
Lợi nhuận gộp
|
926
|
904
|
702
|
754
|
1,031
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
60
|
41
|
72
|
92
|
95
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60
|
41
|
72
|
92
|
95
|
|
Chi phí bán hàng
|
715
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
800
|
655
|
610
|
981
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
152
|
63
|
-25
|
52
|
-44
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
6
|
-6
|
0
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-6
|
6
|
0
|
-2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
152
|
57
|
-19
|
52
|
-46
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30
|
27
|
11
|
25
|
6
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
30
|
27
|
11
|
25
|
6
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
122
|
31
|
-31
|
26
|
-52
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
122
|
31
|
-31
|
26
|
-52
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|