単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 282,645 331,948 347,050 327,050 430,038
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 282,645 331,948 347,050 327,050 430,038
Giá vốn hàng bán 244,668 284,574 290,389 275,981 362,832
Lợi nhuận gộp 37,978 47,373 56,661 51,068 67,205
Doanh thu hoạt động tài chính 9 10 11 11 12
Chi phí tài chính 2,304 2,236 3,167 1,910 1,856
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,304 2,236 3,167 1,910 55,095
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,623 38,694 46,367 44,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,059 6,453 7,137 4,996 10,266
Thu nhập khác 1,319 676 47 1,033
Chi phí khác 725 282 6 1,349 736
Lợi nhuận khác 594 394 40 -316 -736
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,653 6,847 7,178 4,680 9,530
Chi phí thuế TNDN hiện hành 968 1,466 1,491 1,608 2,224
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 968 1,466 1,491 1,608 2,224
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,685 5,381 5,686 3,073 7,306
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,685 5,381 5,686 3,073 7,306
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)