単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 803,685 754,795 836,195 598,182 306,965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,662 4,028 19,680 62,650 26,113
1. Tiền 16,662 4,028 19,680 6,391 26,113
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 56,259 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 442,778 467,096 527,189 96,911 43,800
1. Đầu tư ngắn hạn 450,174 483,396 546,145 104,037 44,224
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -7,396 -16,300 -18,956 -7,126 -425
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 340,281 279,683 286,237 435,834 234,725
1. Phải thu khách hàng 69,474 3,354 3,649 59 5,625
2. Trả trước cho người bán 17,564 17,555 17,448 17,443 17,518
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,002 35,334 36,699 215,391 120,320
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -59 -59 -59 -59 -237
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 398 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 398 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,964 3,987 2,692 2,787 2,327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 174 133 19 76 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,651 2,712 1,284 1,427 1,043
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,140 1,142 1,389 1,283 1,283
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 138,462 137,747 95,680 294,733 461,818
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,328 3,328 3,328 3,328 33,732
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,328 3,328 3,328 3,328 33,732
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,875 13,160 12,493 11,826 2,970
1. Tài sản cố định hữu hình 13,875 13,160 12,493 11,826 2,970
- Nguyên giá 30,808 30,808 30,364 16,986 4,523
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,933 -17,648 -17,872 -5,160 -1,553
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 60,299 60,299 19,299 19,299 137,493
- Nguyên giá 60,299 60,299 19,299 19,299 137,493
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60,600 60,600 60,200 259,920 287,264
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 600 600 200 199,920 277,264
3. Đầu tư dài hạn khác 60,000 60,000 60,000 60,000 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 942,147 892,542 931,875 892,914 768,783
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 387,964 353,726 355,606 201,332 108,814
I. Nợ ngắn hạn 235,353 200,725 202,678 49,924 106,671
1. Vay và nợ ngắn 212,013 174,790 185,163 3,088 31,615
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,325 5,573 5,324 4,120 4,140
4. Người mua trả tiền trước 53 2,099 48 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,445 267 5,994 33,856 52,523
6. Phải trả người lao động 2,354 1,156 1,358 810 902
7. Chi phí phải trả 7,931 11,552 364 3,618 171
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,289 3,348 2,687 2,697 15,644
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 152,612 153,001 152,928 151,409 2,144
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 108 108 108 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 149,479 149,738 150,000 149,310 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,024 3,154 2,820 2,099 2,144
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 554,183 538,816 576,269 691,582 659,969
I. Vốn chủ sở hữu 554,183 538,816 576,269 691,582 659,969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 434,763 434,763 434,763 434,763 434,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 28,615 28,615 28,615 28,615 28,615
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -1 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 0 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,344 9,344 9,344 8,712 8,712
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,823 62,628 99,833 215,060 180,871
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,944 1,940 1,738 1,737 1,675
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,639 3,466 3,715 4,433 7,009
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 942,147 892,542 931,875 892,914 768,783