|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
598,182
|
306,965
|
308,309
|
508,800
|
463,627
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,650
|
26,113
|
9,882
|
69,804
|
29,730
|
|
1. Tiền
|
6,391
|
26,113
|
9,882
|
69,804
|
29,730
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
56,259
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
96,911
|
43,800
|
243,198
|
386,113
|
367,601
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
104,037
|
44,224
|
159,698
|
238,468
|
244,798
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-7,126
|
-425
|
0
|
-4,900
|
-33,269
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
435,834
|
234,725
|
52,746
|
48,607
|
26,938
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
59
|
5,625
|
59
|
10,659
|
9,623
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,443
|
17,518
|
18,115
|
2,668
|
15,342
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
215,391
|
120,320
|
34,809
|
35,517
|
2,210
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-59
|
-237
|
-237
|
-237
|
-237
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
56
|
835
|
28,994
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
56
|
835
|
28,994
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,787
|
2,327
|
2,426
|
3,442
|
10,363
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
76
|
2
|
37
|
239
|
6,204
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,427
|
1,043
|
1,107
|
1,349
|
1,737
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,283
|
1,283
|
1,283
|
1,854
|
2,422
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
294,733
|
461,818
|
391,110
|
185,413
|
282,068
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,328
|
33,732
|
0
|
50,951
|
50,951
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,328
|
33,732
|
0
|
50,951
|
50,951
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,826
|
2,970
|
2,829
|
3,347
|
12,056
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,826
|
2,970
|
2,829
|
3,347
|
12,056
|
|
- Nguyên giá
|
16,986
|
4,523
|
4,523
|
5,209
|
18,465
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,160
|
-1,553
|
-1,694
|
-1,862
|
-6,409
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19,299
|
137,493
|
120,293
|
120,194
|
159,177
|
|
- Nguyên giá
|
19,299
|
137,493
|
120,293
|
120,293
|
159,376
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-99
|
-198
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
259,920
|
287,264
|
267,628
|
10,000
|
10,250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
199,920
|
277,264
|
267,628
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
60,000
|
10,000
|
0
|
10,000
|
10,250
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
560
|
49,176
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
560
|
49,176
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
892,914
|
768,783
|
699,419
|
694,213
|
745,695
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
201,332
|
108,814
|
48,463
|
77,328
|
120,091
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,924
|
106,671
|
46,148
|
74,363
|
114,914
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,088
|
31,615
|
25,344
|
65,311
|
88,789
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,120
|
4,140
|
4,104
|
4,077
|
6,922
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,136
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33,856
|
52,523
|
12,734
|
319
|
2,438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
810
|
902
|
412
|
1,056
|
3,836
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,618
|
171
|
206
|
176
|
396
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,697
|
15,644
|
1,679
|
1,692
|
3,577
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
151,409
|
2,144
|
2,314
|
2,964
|
5,176
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
100
|
100
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
149,310
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,099
|
2,144
|
2,314
|
2,864
|
5,076
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
691,582
|
659,969
|
650,956
|
616,885
|
625,604
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
691,582
|
659,969
|
650,956
|
616,885
|
625,604
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
434,763
|
434,763
|
434,763
|
434,763
|
456,488
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,615
|
28,615
|
28,615
|
28,615
|
28,615
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,712
|
8,712
|
8,712
|
8,712
|
8,712
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
215,060
|
180,871
|
171,431
|
136,097
|
81,909
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,737
|
1,675
|
1,670
|
1,667
|
1,665
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,433
|
7,009
|
7,436
|
8,700
|
49,882
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
892,914
|
768,783
|
699,419
|
694,213
|
745,695
|