単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 499 0 0 71 10,951
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 499 0 0 71 10,951
Giá vốn hàng bán 403 0 0 99 3,829
Lợi nhuận gộp 95 0 0 -28 7,122
Doanh thu hoạt động tài chính 251,403 11,891 3,914 2,722 7,113
Chi phí tài chính 107,683 7,462 615 25,920 33,133
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,859 243 506 1,079 1,601
Chi phí bán hàng 0 0 50 656
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,569 2,890 2,769 4,171 8,808
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140,247 36,867 364 -27,281 -28,362
Thu nhập khác 0 0 0 31
Chi phí khác 0 0 0 433 155
Lợi nhuận khác 0 0 0 -433 -124
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 35,328 -166 166 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 140,246 36,867 364 -27,714 -28,487
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,160 -374 186 -28 479
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -721 45 171 430 2,212
Chi phí thuế TNDN 27,439 -329 356 402 2,691
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 112,808 37,196 8 -28,116 -31,178
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 718 -823 -8 -161 1,617
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 112,090 38,019 16 -27,955 -32,795
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)