単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,927 499 0 0 71
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 40,927 499 0 0 71
Giá vốn hàng bán 43,730 403 0 0 99
Lợi nhuận gộp -2,803 95 0 0 -28
Doanh thu hoạt động tài chính 60,247 251,403 11,891 3,914 2,722
Chi phí tài chính 10,194 107,683 7,462 615 25,920
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,030 6,859 243 506 1,079
Chi phí bán hàng 0 0 0 50
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,749 3,569 2,890 2,769 4,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,901 140,247 36,867 364 -27,281
Thu nhập khác 70 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0 0 433
Lợi nhuận khác 70 0 0 0 -433
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -600 35,328 -166 166
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,971 140,246 36,867 364 -27,714
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,852 28,160 -374 186 -28
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -334 -721 45 171 430
Chi phí thuế TNDN 5,518 27,439 -329 356 402
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,453 112,808 37,196 8 -28,116
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 248 718 -823 -8 -161
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,205 112,090 38,019 16 -27,955
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)