|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
499
|
0
|
0
|
71
|
10,951
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
499
|
0
|
0
|
71
|
10,951
|
|
Giá vốn hàng bán
|
403
|
0
|
0
|
99
|
3,829
|
|
Lợi nhuận gộp
|
95
|
0
|
0
|
-28
|
7,122
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
251,403
|
11,891
|
3,914
|
2,722
|
7,113
|
|
Chi phí tài chính
|
107,683
|
7,462
|
615
|
25,920
|
33,133
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,859
|
243
|
506
|
1,079
|
1,601
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
50
|
656
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,569
|
2,890
|
2,769
|
4,171
|
8,808
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
140,247
|
36,867
|
364
|
-27,281
|
-28,362
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
31
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
433
|
155
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
0
|
-433
|
-124
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
35,328
|
-166
|
166
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
140,246
|
36,867
|
364
|
-27,714
|
-28,487
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,160
|
-374
|
186
|
-28
|
479
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-721
|
45
|
171
|
430
|
2,212
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
27,439
|
-329
|
356
|
402
|
2,691
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
112,808
|
37,196
|
8
|
-28,116
|
-31,178
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
718
|
-823
|
-8
|
-161
|
1,617
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
112,090
|
38,019
|
16
|
-27,955
|
-32,795
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|