|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,761
|
40,927
|
499
|
0
|
0
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,761
|
40,927
|
499
|
0
|
0
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,813
|
43,730
|
403
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-52
|
-2,803
|
95
|
0
|
0
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,994
|
60,247
|
251,403
|
11,891
|
3,914
|
|
Chi phí tài chính
|
17,352
|
10,194
|
107,683
|
7,462
|
615
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,249
|
7,030
|
6,859
|
243
|
506
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,790
|
3,749
|
3,569
|
2,890
|
2,769
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,200
|
42,901
|
140,247
|
36,867
|
364
|
|
Thu nhập khác
|
|
70
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
70
|
0
|
0
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-600
|
|
35,328
|
-166
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,200
|
42,971
|
140,246
|
36,867
|
364
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
5,852
|
28,160
|
-374
|
186
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
130
|
-334
|
-721
|
45
|
171
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
130
|
5,518
|
27,439
|
-329
|
356
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,331
|
37,453
|
112,808
|
37,196
|
8
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-136
|
248
|
718
|
-823
|
-8
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,195
|
37,205
|
112,090
|
38,019
|
16
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|