単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,102 3,338 2,761 40,927 499
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,102 3,338 2,761 40,927 499
Giá vốn hàng bán 3,065 3,066 2,813 43,730 403
Lợi nhuận gộp 37 272 -52 -2,803 95
Doanh thu hoạt động tài chính 3,169 29,341 5,994 60,247 251,403
Chi phí tài chính 8,279 7,715 17,352 10,194 107,683
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,268 6,261 8,249 7,030 6,859
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,129 4,941 3,790 3,749 3,569
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,202 16,958 -15,200 42,901 140,247
Thu nhập khác 1 70
Chi phí khác 766 24 0 0
Lợi nhuận khác -766 -23 70 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -600
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,968 16,935 -15,200 42,971 140,246
Chi phí thuế TNDN hiện hành -814 2,167 5,852 28,160
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 201 -356 130 -334 -721
Chi phí thuế TNDN -613 1,810 130 5,518 27,439
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,355 15,124 -15,331 37,453 112,808
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -74 74 -136 248 718
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,281 15,051 -15,195 37,205 112,090
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)