単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,899 50,745 131,567 14,289 44,187
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 23,899 50,745 131,567 14,289 44,187
Giá vốn hàng bán 19,898 52,434 124,228 14,532 46,946
Lợi nhuận gộp 4,001 -1,688 7,340 -243 -2,759
Doanh thu hoạt động tài chính 376,201 141,273 146,900 58,599 329,535
Chi phí tài chính 308,567 147,040 111,563 28,004 142,691
Trong đó: Chi phí lãi vay 41,414 52,707 46,100 20,208 22,381
Chi phí bán hàng 0 8 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,864 13,625 14,516 15,911 13,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 59,808 -21,306 28,160 14,441 204,815
Thu nhập khác 3,257 2,290 997 271 70
Chi phí khác 2,326 1,116 1,211 790 0
Lợi nhuận khác 931 1,174 -213 -519 70
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 37 -218 0 0 34,728
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,739 -20,131 27,947 13,922 204,884
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,744 0 2,530 2,167 33,638
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,184 -345 -265 -61 -880
Chi phí thuế TNDN 11,928 -345 2,264 2,106 32,758
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,812 -19,786 25,683 11,816 172,126
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 462 -94 76 48 7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,350 -19,692 25,606 11,769 172,119
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)