単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 60,739 -20,131 27,947 13,922 204,884
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,854 -19,261 8,592 1,039 -7,658
- Khấu hao TSCĐ 2,254 3,852 4,640 1,525 581
- Các khoản dự phòng -4,113 -26,107 -10,728 -648 -13,920
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -108 -8 35 17 110
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -34,593 -49,706 -31,455 -20,063 -16,810
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 41,414 52,707 46,100 20,208 22,381
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 65,593 -39,393 36,539 14,961 197,226
- Tăng, giảm các khoản phải thu -15,536 17,896 5,012 -58,033 -128,974
- Tăng, giảm hàng tồn kho -358 358 -236 236 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 160,548 -159,057 -195 -4,550 19,046
- Tăng giảm chi phí trả trước -86 -9 40 12 85
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -194,620 361,114 39,609 -230,887 405,950
- Tiền lãi vay phải trả -27,558 -52,705 -64,969 -18,834 -3,325
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,556 -11,455 -1,926 -793 -2,216
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -328 -413 -179 -129 -73
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -13,900 116,336 13,696 -298,015 487,720
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -160,282 -52,110 -25,208 -10,533 -46,381
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,497 86,144 115,959 28,254 37,890
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -878,332 -941,000 -931,819 -555,560 -278,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 822,128 755,500 1,213,896 592,315 174,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -50,000 -20,000 0 0 -249,920
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 757 150 20,000 10,136
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 36,795 63,874 24,480 20,048 14,682
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -223,438 -107,591 397,458 94,524 -337,692
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 700 0 0 5,710
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,554,884 935,733 1,524,419 472,650 1,306,563
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,188,548 -1,032,418 -1,961,037 -260,637 -1,452,850
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -20,636 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 367,036 -117,321 -436,618 212,013 -140,577
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 129,697 -108,575 -25,464 8,522 9,451
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,483 142,180 33,605 8,141 16,662
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 142,180 33,605 8,141 16,662 26,113