単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 140,246 36,867 364 -27,714 -28,487
2. Điều chỉnh cho các khoản -10,386 -15,919 -693 23,784 28,448
- Khấu hao TSCĐ 667 -1,469 141 277 5,543
- Các khoản dự phòng -11,830 -13,650 -425 4,900 28,369
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3 -27 -10 -10 -13
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,247 -1,855 -906 17,539 -7,052
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,020 1,082 506 1,079 1,601
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 129,860 20,948 -329 -3,931 -38
- Tăng, giảm các khoản phải thu -91,035 -105,343 110,939 12,883 -23,670
- Tăng, giảm hàng tồn kho 398 0 -56 -779 -28,159
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,949 20,767 -40,418 4,591 77,259
- Tăng giảm chi phí trả trước -204 135 -35 -202 -5,965
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 423,783 78,138 -115,650 -78,593 -6,330
- Tiền lãi vay phải trả -4,153 19,549 -330 -1,255 -1,597
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 330 -14 -12,973 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 194 -62 -5 -3 -2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 460,791 34,462 -45,900 -80,262 11,496
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -46,381 -1 -686 -30,963
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -70 0 17,200 -17,200 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -415,091 245,991 -28,000 -273,514 -200,620
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 354,591 -282,391 46,000 251,014 196,720
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -199,920 -49,800 0 -57,360 -77,199
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 14,200 -4,064 0 196,020 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,056 4,270 290 1,585 7,426
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -242,234 -132,375 35,490 99,860 -104,636
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5,710 450 356 33,220
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -726
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,084,536 -1,292,199 72,180 91,877 63,876
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,260,124 1,347,828 -78,451 -51,910 -42,498
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 37 0 0 -806
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -175,587 61,376 -5,821 40,324 53,066
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42,970 -36,537 -16,231 59,922 -40,074
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,680 62,650 26,113 9,882 69,804
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 62,650 26,113 9,882 69,804 29,730