単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 16,935 -15,200 42,971 140,246 36,867
2. Điều chỉnh cho các khoản -3,067 14,302 6,228 -10,386 -15,919
- Khấu hao TSCĐ 475 716 667 667 -1,469
- Các khoản dự phòng -4,503 8,904 2,656 -11,830 -13,650
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5 46 87 3 -27
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,294 -3,614 -4,212 -5,247 -1,855
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,261 8,249 7,030 6,020 1,082
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,868 -899 49,199 129,860 20,948
- Tăng, giảm các khoản phải thu -59,335 66,631 1,218 -91,035 -105,343
- Tăng, giảm hàng tồn kho 30 -398 398 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,709 817 -6,294 1,949 20,767
- Tăng giảm chi phí trả trước 23 40 114 -204 135
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -86,982 -33,222 -62,749 423,783 78,138
- Tiền lãi vay phải trả -1,326 -3,055 -15,666 -4,153 19,549
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,149 -396 330
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -115 -4 -201 194 -62
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -138,545 28,159 -35,172 460,791 34,462
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,354 0 -46,381
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 27,981 37,960 -70 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -146,800 -54,500 -55,000 -415,091 245,991
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 106,232 52,300 50,000 354,591 -282,391
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -200 -199,920 -49,800
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 14,200 -4,064
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,429 524 5,833 4,056 4,270
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,512 -1,676 38,593 -242,234 -132,375
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 5,710
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 244,119 80,374 433,331 2,084,536 -1,292,199
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -86,993 -119,455 -421,100 -2,260,124 1,347,828
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -37 0 37
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 157,126 -39,117 12,231 -175,587 61,376
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,070 -12,634 15,652 42,970 -36,537
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,593 16,662 4,028 19,680 62,650
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,662 4,028 19,680 62,650 26,113