|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42,971
|
140,246
|
36,867
|
364
|
-27,714
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,228
|
-10,386
|
-15,919
|
-693
|
23,784
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
667
|
667
|
-1,469
|
141
|
277
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,656
|
-11,830
|
-13,650
|
-425
|
4,900
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
87
|
3
|
-27
|
-10
|
-10
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,212
|
-5,247
|
-1,855
|
-906
|
17,539
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,030
|
6,020
|
1,082
|
506
|
1,079
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
49,199
|
129,860
|
20,948
|
-329
|
-3,931
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,218
|
-91,035
|
-105,343
|
110,939
|
12,883
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-398
|
398
|
0
|
-56
|
-779
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,294
|
1,949
|
20,767
|
-40,418
|
4,591
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
114
|
-204
|
135
|
-35
|
-202
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-62,749
|
423,783
|
78,138
|
-115,650
|
-78,593
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15,666
|
-4,153
|
19,549
|
-330
|
-1,255
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-396
|
|
330
|
-14
|
-12,973
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-201
|
194
|
-62
|
-5
|
-3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-35,172
|
460,791
|
34,462
|
-45,900
|
-80,262
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-46,381
|
-1
|
-686
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
37,960
|
-70
|
0
|
17,200
|
-17,200
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-55,000
|
-415,091
|
245,991
|
-28,000
|
-273,514
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
50,000
|
354,591
|
-282,391
|
46,000
|
251,014
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-200
|
-199,920
|
-49,800
|
0
|
-57,360
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
14,200
|
-4,064
|
0
|
196,020
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,833
|
4,056
|
4,270
|
290
|
1,585
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
38,593
|
-242,234
|
-132,375
|
35,490
|
99,860
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
5,710
|
450
|
356
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
433,331
|
2,084,536
|
-1,292,199
|
72,180
|
91,877
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-421,100
|
-2,260,124
|
1,347,828
|
-78,451
|
-51,910
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
37
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
12,231
|
-175,587
|
61,376
|
-5,821
|
40,324
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,652
|
42,970
|
-36,537
|
-16,231
|
59,922
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,028
|
19,680
|
62,650
|
26,113
|
9,882
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,680
|
62,650
|
26,113
|
9,882
|
69,804
|