単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -15,200 42,971 140,246 36,867 364
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,302 6,228 -10,386 -15,919 -693
- Khấu hao TSCĐ 716 667 667 -1,469 141
- Các khoản dự phòng 8,904 2,656 -11,830 -13,650 -425
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 46 87 3 -27 -10
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,614 -4,212 -5,247 -1,855 -906
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 8,249 7,030 6,020 1,082 506
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -899 49,199 129,860 20,948 -329
- Tăng, giảm các khoản phải thu 66,631 1,218 -91,035 -105,343 110,939
- Tăng, giảm hàng tồn kho -398 398 0 -56
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 817 -6,294 1,949 20,767 -40,418
- Tăng giảm chi phí trả trước 40 114 -204 135 -35
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -33,222 -62,749 423,783 78,138 -115,650
- Tiền lãi vay phải trả -3,055 -15,666 -4,153 19,549 -330
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,149 -396 330 -14
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4 -201 194 -62 -5
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,159 -35,172 460,791 34,462 -45,900
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -46,381 -1
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 37,960 -70 0 17,200
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -54,500 -55,000 -415,091 245,991 -28,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 52,300 50,000 354,591 -282,391 46,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -200 -199,920 -49,800 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 14,200 -4,064 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 524 5,833 4,056 4,270 290
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,676 38,593 -242,234 -132,375 35,490
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 5,710 450
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 80,374 433,331 2,084,536 -1,292,199 72,180
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -119,455 -421,100 -2,260,124 1,347,828 -78,451
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -37 0 37 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -39,117 12,231 -175,587 61,376 -5,821
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,634 15,652 42,970 -36,537 -16,231
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,662 4,028 19,680 62,650 26,113
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,028 19,680 62,650 26,113 9,882