Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,013,064
|
1,294,538
|
1,331,151
|
1,248,310
|
1,292,138
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
285
|
556
|
2,601
|
2,515
|
5,236
|
Doanh thu thuần
|
1,012,779
|
1,293,982
|
1,328,550
|
1,245,795
|
1,286,902
|
Giá vốn hàng bán
|
952,339
|
1,221,419
|
1,234,936
|
1,155,293
|
1,185,417
|
Lợi nhuận gộp
|
60,441
|
72,564
|
93,614
|
90,502
|
101,485
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,706
|
1,161
|
1,405
|
1,853
|
3,081
|
Chi phí tài chính
|
22,522
|
22,822
|
26,593
|
28,864
|
25,255
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,347
|
22,732
|
26,308
|
28,484
|
24,638
|
Chi phí bán hàng
|
21,071
|
14,807
|
20,890
|
20,094
|
25,344
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,698
|
20,360
|
27,785
|
23,351
|
32,581
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,856
|
15,735
|
19,751
|
20,046
|
21,386
|
Thu nhập khác
|
121
|
626
|
669
|
277
|
317
|
Chi phí khác
|
27
|
69
|
4,512
|
227
|
129
|
Lợi nhuận khác
|
94
|
557
|
-3,843
|
50
|
188
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,950
|
16,292
|
15,908
|
20,096
|
21,574
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,096
|
3,282
|
11,351
|
4,075
|
3,770
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,096
|
3,282
|
11,351
|
4,075
|
3,770
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,854
|
13,011
|
4,557
|
16,021
|
17,804
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,854
|
13,011
|
4,557
|
16,021
|
17,804
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|