単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,294,538 1,331,151 1,248,310 1,292,138 896,932
Các khoản giảm trừ doanh thu 556 2,601 2,515 5,236 6,888
Doanh thu thuần 1,293,982 1,328,550 1,245,795 1,286,902 890,045
Giá vốn hàng bán 1,221,419 1,234,936 1,155,293 1,185,417 802,210
Lợi nhuận gộp 72,564 93,614 90,502 101,485 87,835
Doanh thu hoạt động tài chính 1,161 1,405 1,853 3,081 2,617
Chi phí tài chính 22,822 26,593 28,864 25,255 22,915
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,732 26,308 28,484 24,638 22,821
Chi phí bán hàng 14,807 20,890 20,094 25,344 17,010
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,360 27,785 23,351 32,581 25,337
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,735 19,751 20,046 21,386 25,189
Thu nhập khác 626 669 277 317 1,123
Chi phí khác 69 4,512 227 129 2,996
Lợi nhuận khác 557 -3,843 50 188 -1,874
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,292 15,908 20,096 21,574 23,316
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,282 11,351 4,075 3,770 5,183
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,282 11,351 4,075 3,770 5,183
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,011 4,557 16,021 17,804 18,133
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,011 4,557 16,021 17,804 18,133
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0