TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
434,341
|
410,451
|
490,878
|
529,741
|
587,814
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,961
|
3,651
|
12,120
|
29,888
|
18,219
|
1. Tiền
|
6,961
|
3,651
|
12,120
|
9,688
|
18,219
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
20,200
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
32,400
|
45,400
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169,631
|
191,791
|
282,267
|
327,252
|
419,024
|
1. Phải thu khách hàng
|
166,690
|
187,835
|
274,582
|
323,416
|
417,735
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,120
|
5,160
|
15,627
|
12,603
|
20,326
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
926
|
1,620
|
1,934
|
2,163
|
1,874
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-106
|
-2,826
|
-9,876
|
-10,930
|
-20,911
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
226,328
|
186,846
|
170,260
|
132,512
|
94,488
|
1. Hàng tồn kho
|
226,542
|
190,747
|
183,774
|
139,658
|
102,503
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-215
|
-3,901
|
-13,515
|
-7,146
|
-8,015
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,421
|
8,163
|
6,232
|
7,689
|
10,683
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
754
|
503
|
53
|
348
|
638
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,666
|
7,660
|
6,178
|
7,035
|
9,567
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
306
|
478
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
30,998
|
30,122
|
25,752
|
38,827
|
39,366
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
30,313
|
28,716
|
24,515
|
27,653
|
35,716
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,313
|
28,716
|
24,515
|
27,653
|
35,716
|
- Nguyên giá
|
83,607
|
87,755
|
89,408
|
98,875
|
114,471
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,294
|
-59,038
|
-64,894
|
-71,221
|
-78,755
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
685
|
1,405
|
1,237
|
8,018
|
3,650
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
685
|
1,405
|
1,237
|
8,018
|
3,650
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
465,338
|
440,573
|
516,630
|
568,568
|
627,180
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
382,783
|
352,109
|
427,189
|
466,892
|
516,441
|
I. Nợ ngắn hạn
|
376,783
|
343,977
|
427,189
|
466,892
|
509,087
|
1. Vay và nợ ngắn
|
301,343
|
300,033
|
341,865
|
396,621
|
362,896
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
63,486
|
28,821
|
54,813
|
47,269
|
126,315
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,585
|
5,818
|
18,733
|
5,870
|
3,641
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
590
|
1,302
|
1,356
|
901
|
413
|
6. Phải trả người lao động
|
2,538
|
5,087
|
7,679
|
6,118
|
6,980
|
7. Chi phí phải trả
|
1,304
|
1,106
|
1,373
|
2,635
|
888
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
634
|
652
|
741
|
7,396
|
7,527
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6,000
|
8,132
|
0
|
0
|
7,353
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,000
|
8,132
|
0
|
0
|
7,353
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
82,555
|
88,464
|
89,441
|
101,676
|
110,739
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
82,555
|
88,464
|
89,441
|
101,676
|
110,739
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
65,984
|
65,984
|
74,554
|
74,554
|
74,554
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,478
|
1,478
|
1,478
|
1,478
|
1,478
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-92
|
-92
|
-92
|
-92
|
-92
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,816
|
2,172
|
2,379
|
2,923
|
10,203
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
5,087
|
5,480
|
6,130
|
6,358
|
6,358
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,278
|
13,439
|
4,987
|
16,451
|
18,234
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
730
|
896
|
334
|
81
|
429
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
465,338
|
440,573
|
516,630
|
568,568
|
627,180
|