|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,783,261
|
3,205,529
|
4,447,677
|
4,826,950
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,036
|
1,110
|
2,810
|
545
|
|
Doanh thu thuần
|
2,781,224
|
3,204,419
|
4,444,867
|
4,826,404
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,493,657
|
2,877,808
|
4,107,403
|
4,426,654
|
|
Lợi nhuận gộp
|
287,567
|
326,612
|
337,464
|
399,750
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,368
|
22,677
|
19,450
|
28,087
|
|
Chi phí tài chính
|
154,038
|
197,967
|
197,950
|
211,563
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
131,755
|
180,343
|
174,642
|
198,621
|
|
Chi phí bán hàng
|
52,681
|
55,348
|
55,699
|
49,076
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,118
|
30,441
|
31,470
|
38,884
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
71,256
|
59,945
|
71,795
|
128,315
|
|
Thu nhập khác
|
311
|
4,735
|
2,307
|
4,024
|
|
Chi phí khác
|
1,536
|
1,268
|
621
|
5,742
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,225
|
3,467
|
1,686
|
-1,718
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
157
|
-5,589
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
70,031
|
63,412
|
73,481
|
126,597
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,175
|
950
|
901
|
7,743
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,175
|
950
|
901
|
7,743
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
67,857
|
62,461
|
72,580
|
118,854
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
67,857
|
62,461
|
72,580
|
118,854
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|