単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,218,518 1,221,680 1,290,770 1,096,695 1,272,053
Các khoản giảm trừ doanh thu 385 22 96 47 962
Doanh thu thuần 1,218,133 1,221,658 1,290,674 1,096,648 1,271,091
Giá vốn hàng bán 1,115,316 1,116,132 1,182,428 990,039 1,135,514
Lợi nhuận gộp 102,817 105,526 108,247 106,609 135,578
Doanh thu hoạt động tài chính 6,329 8,629 6,649 9,509 23,411
Chi phí tài chính 56,809 50,490 55,286 59,145 64,636
Trong đó: Chi phí lãi vay 50,370 48,652 52,618 58,190 76,107
Chi phí bán hàng 11,101 12,321 13,207 13,003 13,738
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,239 9,833 12,314 11,559 11,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,997 41,512 34,089 32,411 68,717
Thu nhập khác -77 833 2,089 1,661 830
Chi phí khác 2,000 2,519 84 66 111
Lợi nhuận khác -2,077 -1,686 2,006 1,595 720
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,920 39,825 36,094 34,006 69,437
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,834 2,559 2,117 1,946 3,229
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,834 2,559 2,117 1,946 3,229
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,086 37,266 33,977 32,060 66,207
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,086 37,266 33,977 32,060 66,207
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)