単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,095,982 1,218,518 1,221,680 1,290,770 1,096,695
Các khoản giảm trừ doanh thu 43 385 22 96 47
Doanh thu thuần 1,095,938 1,218,133 1,221,658 1,290,674 1,096,648
Giá vốn hàng bán 1,012,779 1,115,316 1,116,132 1,182,428 990,039
Lợi nhuận gộp 83,160 102,817 105,526 108,247 106,609
Doanh thu hoạt động tài chính 6,645 6,329 8,629 6,649 9,509
Chi phí tài chính 49,137 56,809 50,490 55,286 59,145
Trong đó: Chi phí lãi vay 46,981 50,370 48,652 52,618 58,190
Chi phí bán hàng 12,446 11,101 12,321 13,207 13,003
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,863 9,239 9,833 12,314 11,559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,359 31,997 41,512 34,089 32,411
Thu nhập khác 1,178 -77 833 2,089 1,661
Chi phí khác 1,138 2,000 2,519 84 66
Lợi nhuận khác 40 -2,077 -1,686 2,006 1,595
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,399 29,920 39,825 36,094 34,006
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,160 1,834 2,559 2,117 1,946
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,160 1,834 2,559 2,117 1,946
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,239 28,086 37,266 33,977 32,060
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,239 28,086 37,266 33,977 32,060
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)