|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,639,577
|
2,724,486
|
2,931,451
|
2,958,005
|
3,337,023
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
214,038
|
83,785
|
107,790
|
97,422
|
279,001
|
|
1. Tiền
|
21,949
|
12,911
|
23,224
|
10,256
|
181,518
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
192,089
|
70,874
|
84,566
|
87,166
|
97,482
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
310,931
|
474,320
|
645,705
|
665,669
|
723,569
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,329,165
|
1,309,014
|
1,338,602
|
1,363,089
|
1,481,391
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
946,705
|
967,708
|
957,795
|
949,675
|
950,122
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
291,987
|
257,438
|
314,211
|
343,934
|
487,001
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
90,473
|
83,868
|
66,596
|
69,480
|
44,268
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
696,310
|
765,170
|
754,653
|
751,129
|
764,436
|
|
1. Hàng tồn kho
|
696,310
|
765,170
|
754,653
|
751,129
|
764,436
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
89,133
|
92,196
|
84,702
|
80,696
|
88,627
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,402
|
6,363
|
5,465
|
7,741
|
10,089
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
81,731
|
85,598
|
79,213
|
72,921
|
78,485
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
236
|
24
|
34
|
52
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,801,105
|
1,773,543
|
1,744,519
|
1,771,417
|
1,872,372
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,385
|
11,997
|
11,493
|
6,291
|
14,327
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,385
|
11,997
|
11,493
|
6,291
|
14,327
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,633,076
|
1,601,212
|
1,571,281
|
1,529,881
|
1,524,145
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,191,947
|
1,169,978
|
1,152,133
|
1,095,798
|
1,269,610
|
|
- Nguyên giá
|
1,618,750
|
1,618,750
|
1,623,757
|
1,538,601
|
1,806,167
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-426,803
|
-448,771
|
-471,625
|
-442,804
|
-536,557
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
441,129
|
431,233
|
419,149
|
434,083
|
254,535
|
|
- Nguyên giá
|
524,320
|
522,940
|
519,302
|
540,174
|
298,973
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83,191
|
-91,706
|
-100,153
|
-106,091
|
-44,439
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
140,510
|
141,968
|
123,129
|
141,184
|
140,022
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
120,721
|
122,179
|
123,129
|
141,184
|
140,022
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
19,789
|
19,789
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,440,681
|
4,498,029
|
4,675,970
|
4,729,422
|
5,209,396
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,178,517
|
3,216,805
|
3,366,374
|
3,382,846
|
3,723,283
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,364,151
|
2,494,616
|
2,641,700
|
2,633,035
|
2,585,112
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,988,719
|
2,267,173
|
2,325,166
|
2,394,396
|
2,318,204
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
303,690
|
192,432
|
283,258
|
204,246
|
241,018
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,620
|
5,042
|
10,908
|
5,770
|
805
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
392
|
1,896
|
3,171
|
6,111
|
7,748
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,647
|
4,644
|
3,873
|
5,301
|
5,127
|
|
7. Chi phí phải trả
|
11,062
|
14,196
|
14,278
|
14,640
|
10,836
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
50
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
44,022
|
9,232
|
995
|
2,547
|
1,327
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
814,365
|
722,189
|
724,673
|
749,811
|
1,138,171
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
324,119
|
290,648
|
270,951
|
278,998
|
231,736
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
490,247
|
431,541
|
453,722
|
470,812
|
906,436
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,262,165
|
1,281,224
|
1,309,597
|
1,346,576
|
1,486,112
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,262,165
|
1,281,224
|
1,309,597
|
1,346,576
|
1,486,112
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,059,151
|
1,059,151
|
1,059,151
|
1,059,151
|
1,165,066
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,145
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
170,514
|
189,573
|
217,946
|
254,925
|
288,902
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,440,681
|
4,498,029
|
4,675,970
|
4,729,422
|
5,209,396
|