単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,399 29,920 39,467 36,094 34,006
2. Điều chỉnh cho các khoản 72,578 82,624 67,543 82,775 83,608
- Khấu hao TSCĐ 31,024 32,791 31,918 32,687 34,779
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -19 4,846 -4,831 2,714 -279
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,407 -5,383 -8,196 -5,244 -9,082
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 46,981 50,370 48,652 52,618 58,190
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 92,977 112,544 107,010 118,869 117,614
- Tăng, giảm các khoản phải thu 45,782 11,621 12,080 -10,871 -30,555
- Tăng, giảm hàng tồn kho -69,413 11,330 3,524 -13,307 -18,061
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -128,851 45,872 -91,125 9,626 15,425
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,809 1,086 8,193 -30,060 -15,128
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -46,671 -50,427 -47,628 -53,052 -52,054
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -631 -851 -743
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -108,986 131,395 -8,796 21,206 16,499
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,467 -44,757 3,298 -332,157 -252,644
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,390 -1,390 1,100 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -88,186 -302,477 -275,006 -201,415 -150,700
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 44,519 158,595 252,857 149,211 78,918
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,500 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,462 18,397 8,044 3,444 2,314
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -69,172 -168,852 -12,197 -379,817 -322,112
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 105,560
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 870,592 1,221,961 1,260,457 1,601,051 1,361,250
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -655,915 -1,136,491 -1,217,596 -1,146,308 -1,048,823
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -21,732 -23,975 -32,243 -20,040 -14,455
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 192,945 61,495 10,618 540,262 297,972
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,787 24,037 -10,375 181,651 -7,641
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 68,999 83,785 107,790 97,422 278,997
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 8 -73 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 83,785 107,829 97,422 279,001 271,358