単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,920 39,467 36,094 34,006 54,437
2. Điều chỉnh cho các khoản 82,624 67,543 82,775 83,608 87,054
- Khấu hao TSCĐ 32,791 31,918 32,687 34,779 32,996
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,846 -4,831 2,714 -279 600
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,383 -8,196 -5,244 -9,082 -7,792
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 50,370 48,652 52,618 58,190 61,250
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 112,544 107,010 118,869 117,614 141,491
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,621 12,080 -10,871 -30,555 48,526
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,330 3,524 -13,307 -18,061 3,974
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 45,872 -91,125 9,626 15,425 58,038
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,086 8,193 -30,060 -15,128 1,245
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -50,427 -47,628 -53,052 -52,054 -84,707
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -631 -851 -743 -6,332
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -36
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 131,395 -8,796 21,206 16,499 162,199
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -44,757 3,298 -332,157 -252,644 -497,233
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,390 -1,390 1,100 0 110
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -302,477 -275,006 -201,415 -150,700 -426,001
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 158,595 252,857 149,211 78,918 310,011
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18,397 8,044 3,444 2,314 8,763
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -168,852 -12,197 -379,817 -322,112 -604,351
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 105,560 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,221,961 1,260,457 1,601,051 1,361,250 1,460,782
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,136,491 -1,217,596 -1,146,308 -1,048,823 -1,190,719
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -23,975 -32,243 -20,040 -14,455 18,005
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 61,495 10,618 540,262 297,972 288,067
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24,037 -10,375 181,651 -7,641 -154,085
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 83,785 107,790 97,422 278,997 271,358
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 8 -73 3 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 107,829 97,422 279,001 271,358 117,273