|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
807
|
1,887
|
2,293
|
2,566
|
4,633
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,627
|
4,833
|
6,372
|
8,182
|
8,788
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,408
|
4,624
|
6,737
|
7,703
|
7,938
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
0
|
-712
|
-162
|
54
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
219
|
209
|
346
|
641
|
795
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,434
|
6,719
|
8,666
|
10,748
|
13,421
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,887
|
462
|
-5,137
|
-5,582
|
-8,570
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9,848
|
10,723
|
10,652
|
675
|
-255
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9,006
|
8,897
|
-3,303
|
-10,181
|
6,950
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,137
|
-547
|
-1,467
|
-486
|
-2,213
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-219
|
-209
|
-346
|
-641
|
-795
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-81
|
-251
|
-267
|
-695
|
-2,617
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
837
|
0
|
|
1,265
|
268
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-1,528
|
-1,835
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,074
|
24,267
|
6,962
|
-4,897
|
6,190
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14,509
|
-10,548
|
-4,011
|
-11,204
|
-11,349
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-21,000
|
-41,269
|
-3,632
|
-16,439
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
9,000
|
38,500
|
5,000
|
19,031
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12
|
105
|
1,058
|
803
|
741
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,497
|
-22,442
|
-5,722
|
-9,033
|
-8,016
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
990
|
2,900
|
1,268
|
8,850
|
7,917
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-1,190
|
-1,442
|
-1,256
|
-6,690
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,544
|
0
|
-735
|
-899
|
-1,156
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,554
|
1,710
|
-909
|
6,695
|
71
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,023
|
3,535
|
331
|
-7,235
|
-1,755
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,670
|
7,693
|
11,227
|
11,558
|
4,323
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,693
|
11,227
|
11,558
|
4,323
|
2,568
|