|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,162,098
|
3,240,871
|
5,480,853
|
5,810,337
|
5,921,867
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,002
|
4,065
|
3,812
|
3,012
|
8,818
|
|
1. Tiền
|
12,302
|
4,065
|
3,782
|
2,982
|
5,218
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19,700
|
0
|
30
|
30
|
3,600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
64,298
|
196,626
|
128,621
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,023,329
|
1,082,898
|
972,966
|
858,397
|
849,580
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
293,610
|
290,796
|
285,478
|
286,946
|
278,099
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
333,684
|
383,628
|
317,096
|
319,604
|
310,358
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
396,473
|
410,412
|
373,123
|
254,577
|
263,853
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,938
|
-1,938
|
-2,730
|
-2,730
|
-2,730
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,026,068
|
2,067,647
|
4,341,923
|
4,639,180
|
4,814,749
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,026,068
|
2,067,647
|
4,341,923
|
4,639,180
|
4,814,749
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
80,700
|
86,261
|
97,854
|
113,122
|
120,099
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
3,052
|
1,890
|
0
|
449
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
75,716
|
80,296
|
93,888
|
110,829
|
117,306
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,983
|
2,912
|
2,076
|
2,293
|
2,345
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,504,132
|
4,549,937
|
2,533,964
|
2,519,331
|
2,513,369
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,059,881
|
2,011,409
|
77,489
|
75,570
|
81,295
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
69,328
|
30,075
|
23,598
|
21,680
|
25,604
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,990,553
|
1,981,334
|
53,890
|
53,890
|
55,691
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
209,634
|
208,455
|
207,016
|
205,612
|
204,220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
178,256
|
177,077
|
175,638
|
174,235
|
172,842
|
|
- Nguyên giá
|
231,697
|
231,955
|
231,955
|
231,955
|
231,955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,441
|
-54,877
|
-56,316
|
-57,720
|
-59,113
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,378
|
31,378
|
31,378
|
31,378
|
31,378
|
|
- Nguyên giá
|
31,647
|
31,647
|
31,647
|
31,647
|
31,647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-269
|
-269
|
-269
|
-269
|
-269
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
23,051
|
22,721
|
22,390
|
22,060
|
21,730
|
|
- Nguyên giá
|
30,103
|
30,103
|
30,103
|
30,103
|
30,103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,052
|
-7,383
|
-7,713
|
-8,043
|
-8,374
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,150
|
16,150
|
1,959,342
|
1,950,156
|
1,937,907
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
18,150
|
18,150
|
18,150
|
18,150
|
18,150
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
260,783
|
258,854
|
261,936
|
260,142
|
262,427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
255,149
|
251,769
|
254,850
|
257,484
|
259,858
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,633
|
7,086
|
7,086
|
2,658
|
2,569
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,666,231
|
7,790,808
|
8,014,817
|
8,329,668
|
8,435,236
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,847,383
|
5,968,146
|
6,193,813
|
6,508,987
|
6,608,213
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,341,363
|
2,021,503
|
2,157,400
|
2,334,934
|
2,445,918
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,624,276
|
1,285,650
|
1,411,054
|
1,546,546
|
1,658,326
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
47,276
|
37,661
|
32,521
|
53,388
|
62,267
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28,534
|
28,534
|
28,534
|
28,534
|
37,578
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,954
|
16,054
|
460
|
7,018
|
9,167
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,502
|
1,729
|
1,704
|
1,766
|
1,685
|
|
7. Chi phí phải trả
|
41,572
|
29,393
|
41,045
|
37,435
|
38,901
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
272,554
|
295,056
|
318,189
|
336,849
|
315,090
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
322,667
|
322,667
|
322,667
|
322,667
|
322,667
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,506,020
|
3,946,643
|
4,036,413
|
4,174,053
|
4,162,296
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
758,001
|
765,244
|
777,066
|
783,494
|
781,137
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,747,232
|
3,176,140
|
3,258,561
|
3,389,772
|
3,380,371
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
787
|
787
|
787
|
787
|
787
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,818,847
|
1,822,662
|
1,821,004
|
1,820,681
|
1,827,022
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,818,847
|
1,822,662
|
1,821,004
|
1,820,681
|
1,827,022
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,004,757
|
1,004,757
|
1,004,757
|
1,004,757
|
1,004,757
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
207,059
|
207,059
|
207,059
|
207,059
|
205,650
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-7,087
|
-7,087
|
-7,087
|
-7,087
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
609,601
|
613,028
|
611,501
|
611,285
|
611,458
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28
|
1,968
|
1,225
|
730
|
237
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,518
|
4,906
|
4,775
|
4,667
|
5,157
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,666,231
|
7,790,808
|
8,014,817
|
8,329,668
|
8,435,236
|