単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,162,098 3,240,871 5,480,853 5,810,337 5,921,867
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,002 4,065 3,812 3,012 8,818
1. Tiền 12,302 4,065 3,782 2,982 5,218
2. Các khoản tương đương tiền 19,700 0 30 30 3,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 64,298 196,626 128,621
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,023,329 1,082,898 972,966 858,397 849,580
1. Phải thu khách hàng 293,610 290,796 285,478 286,946 278,099
2. Trả trước cho người bán 333,684 383,628 317,096 319,604 310,358
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 396,473 410,412 373,123 254,577 263,853
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,938 -1,938 -2,730 -2,730 -2,730
IV. Tổng hàng tồn kho 2,026,068 2,067,647 4,341,923 4,639,180 4,814,749
1. Hàng tồn kho 2,026,068 2,067,647 4,341,923 4,639,180 4,814,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 80,700 86,261 97,854 113,122 120,099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 3,052 1,890 0 449
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 75,716 80,296 93,888 110,829 117,306
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,983 2,912 2,076 2,293 2,345
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,504,132 4,549,937 2,533,964 2,519,331 2,513,369
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,059,881 2,011,409 77,489 75,570 81,295
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 69,328 30,075 23,598 21,680 25,604
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,990,553 1,981,334 53,890 53,890 55,691
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 209,634 208,455 207,016 205,612 204,220
1. Tài sản cố định hữu hình 178,256 177,077 175,638 174,235 172,842
- Nguyên giá 231,697 231,955 231,955 231,955 231,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,441 -54,877 -56,316 -57,720 -59,113
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,378 31,378 31,378 31,378 31,378
- Nguyên giá 31,647 31,647 31,647 31,647 31,647
- Giá trị hao mòn lũy kế -269 -269 -269 -269 -269
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 23,051 22,721 22,390 22,060 21,730
- Nguyên giá 30,103 30,103 30,103 30,103 30,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,052 -7,383 -7,713 -8,043 -8,374
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,150 16,150 1,959,342 1,950,156 1,937,907
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 18,150 18,150 18,150 18,150 18,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 260,783 258,854 261,936 260,142 262,427
1. Chi phí trả trước dài hạn 255,149 251,769 254,850 257,484 259,858
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,633 7,086 7,086 2,658 2,569
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,666,231 7,790,808 8,014,817 8,329,668 8,435,236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,847,383 5,968,146 6,193,813 6,508,987 6,608,213
I. Nợ ngắn hạn 2,341,363 2,021,503 2,157,400 2,334,934 2,445,918
1. Vay và nợ ngắn 1,624,276 1,285,650 1,411,054 1,546,546 1,658,326
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,276 37,661 32,521 53,388 62,267
4. Người mua trả tiền trước 28,534 28,534 28,534 28,534 37,578
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,954 16,054 460 7,018 9,167
6. Phải trả người lao động 1,502 1,729 1,704 1,766 1,685
7. Chi phí phải trả 41,572 29,393 41,045 37,435 38,901
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 272,554 295,056 318,189 336,849 315,090
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 322,667 322,667 322,667 322,667 322,667
II. Nợ dài hạn 3,506,020 3,946,643 4,036,413 4,174,053 4,162,296
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 758,001 765,244 777,066 783,494 781,137
4. Vay và nợ dài hạn 2,747,232 3,176,140 3,258,561 3,389,772 3,380,371
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 787 787 787 787 787
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,818,847 1,822,662 1,821,004 1,820,681 1,827,022
I. Vốn chủ sở hữu 1,818,847 1,822,662 1,821,004 1,820,681 1,827,022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,004,757 1,004,757 1,004,757 1,004,757 1,004,757
2. Thặng dư vốn cổ phần 207,059 207,059 207,059 207,059 205,650
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,087 -7,087 -7,087 -7,087 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 609,601 613,028 611,501 611,285 611,458
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28 1,968 1,225 730 237
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,518 4,906 4,775 4,667 5,157
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,666,231 7,790,808 8,014,817 8,329,668 8,435,236