|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,858,373
|
3,005,663
|
3,466,941
|
3,341,195
|
3,162,098
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,761
|
33,130
|
27,279
|
25,254
|
32,002
|
|
1. Tiền
|
6,761
|
33,130
|
7,579
|
5,554
|
12,302
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
19,700
|
19,700
|
19,700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
910,698
|
944,583
|
1,377,888
|
1,205,563
|
1,023,329
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
321,372
|
309,660
|
307,300
|
300,698
|
293,610
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
344,825
|
352,882
|
357,513
|
335,761
|
333,684
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
312,546
|
350,446
|
437,293
|
381,042
|
396,473
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-70,345
|
-70,705
|
-71,005
|
-1,938
|
-1,938
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,873,695
|
1,948,588
|
1,980,280
|
2,017,575
|
2,026,068
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,873,695
|
1,948,588
|
1,980,280
|
2,017,575
|
2,026,068
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
67,220
|
70,361
|
72,494
|
83,803
|
80,700
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
281
|
227
|
197
|
5,229
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
66,374
|
69,804
|
71,988
|
75,065
|
75,716
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
564
|
330
|
308
|
3,509
|
4,983
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,903,582
|
4,749,862
|
4,406,206
|
4,441,440
|
4,504,132
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,612,876
|
2,408,599
|
2,002,120
|
1,995,997
|
2,059,881
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
69,328
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,052,589
|
2,062,411
|
2,002,120
|
1,995,997
|
1,990,553
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
219,592
|
217,602
|
215,941
|
214,194
|
209,634
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
188,214
|
186,224
|
184,563
|
182,816
|
178,256
|
|
- Nguyên giá
|
266,127
|
252,740
|
252,206
|
248,494
|
231,697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77,913
|
-66,515
|
-67,643
|
-65,678
|
-53,441
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,378
|
31,378
|
31,378
|
31,378
|
31,378
|
|
- Nguyên giá
|
31,747
|
31,747
|
31,747
|
31,747
|
31,647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-369
|
-369
|
-369
|
-369
|
-269
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8,989
|
8,824
|
23,712
|
23,382
|
23,051
|
|
- Nguyên giá
|
14,720
|
14,720
|
30,103
|
30,103
|
30,103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,730
|
-5,895
|
-6,391
|
-6,722
|
-7,052
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
36,550
|
36,550
|
36,550
|
36,550
|
16,150
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
38,550
|
38,550
|
38,550
|
38,550
|
18,150
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
239,728
|
246,999
|
253,928
|
257,700
|
260,783
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
233,426
|
241,586
|
248,295
|
252,067
|
255,149
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,303
|
5,413
|
5,633
|
5,633
|
5,633
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
35,000
|
34,000
|
33,000
|
32,000
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,761,955
|
7,755,525
|
7,873,148
|
7,782,636
|
7,666,231
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,944,051
|
5,937,220
|
6,055,170
|
5,964,643
|
5,847,383
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,801,878
|
2,573,942
|
2,613,199
|
2,186,324
|
2,341,363
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
963,263
|
1,711,853
|
1,757,168
|
1,365,571
|
1,624,276
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
92,925
|
95,561
|
93,075
|
93,447
|
47,276
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,565
|
42,736
|
49,912
|
50,815
|
28,534
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,359
|
26,556
|
19,146
|
19,773
|
2,954
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,447
|
3,903
|
1,816
|
1,307
|
1,502
|
|
7. Chi phí phải trả
|
41,934
|
45,823
|
36,549
|
28,858
|
41,572
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,304,578
|
323,033
|
332,113
|
303,859
|
272,554
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
322,879
|
322,879
|
322,667
|
322,667
|
322,667
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,142,173
|
3,363,278
|
3,441,970
|
3,778,319
|
3,506,020
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
622,351
|
644,567
|
667,344
|
690,367
|
758,001
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,515,962
|
2,713,930
|
2,769,335
|
3,082,953
|
2,747,232
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
787
|
4,780
|
5,291
|
4,998
|
787
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,074
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,817,904
|
1,818,305
|
1,817,978
|
1,817,993
|
1,818,847
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,817,904
|
1,818,305
|
1,817,978
|
1,817,993
|
1,818,847
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,004,757
|
1,004,757
|
1,004,757
|
1,004,757
|
1,004,757
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
207,059
|
207,059
|
207,059
|
207,059
|
207,059
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-7,087
|
-7,087
|
-7,087
|
-7,087
|
-7,087
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
607,841
|
608,214
|
607,941
|
608,014
|
609,601
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,926
|
1,598
|
756
|
28
|
28
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,335
|
5,363
|
5,308
|
5,250
|
4,518
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,761,955
|
7,755,525
|
7,873,148
|
7,782,636
|
7,666,231
|