単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,858,373 3,005,663 3,466,941 3,341,195 3,162,098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,761 33,130 27,279 25,254 32,002
1. Tiền 6,761 33,130 7,579 5,554 12,302
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 19,700 19,700 19,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 9,000 9,000 9,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 910,698 944,583 1,377,888 1,205,563 1,023,329
1. Phải thu khách hàng 321,372 309,660 307,300 300,698 293,610
2. Trả trước cho người bán 344,825 352,882 357,513 335,761 333,684
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 312,546 350,446 437,293 381,042 396,473
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -70,345 -70,705 -71,005 -1,938 -1,938
IV. Tổng hàng tồn kho 1,873,695 1,948,588 1,980,280 2,017,575 2,026,068
1. Hàng tồn kho 1,873,695 1,948,588 1,980,280 2,017,575 2,026,068
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 67,220 70,361 72,494 83,803 80,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 281 227 197 5,229 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 66,374 69,804 71,988 75,065 75,716
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 564 330 308 3,509 4,983
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,903,582 4,749,862 4,406,206 4,441,440 4,504,132
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,612,876 2,408,599 2,002,120 1,995,997 2,059,881
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 69,328
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,052,589 2,062,411 2,002,120 1,995,997 1,990,553
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 219,592 217,602 215,941 214,194 209,634
1. Tài sản cố định hữu hình 188,214 186,224 184,563 182,816 178,256
- Nguyên giá 266,127 252,740 252,206 248,494 231,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,913 -66,515 -67,643 -65,678 -53,441
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,378 31,378 31,378 31,378 31,378
- Nguyên giá 31,747 31,747 31,747 31,747 31,647
- Giá trị hao mòn lũy kế -369 -369 -369 -369 -269
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,989 8,824 23,712 23,382 23,051
- Nguyên giá 14,720 14,720 30,103 30,103 30,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,730 -5,895 -6,391 -6,722 -7,052
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36,550 36,550 36,550 36,550 16,150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 38,550 38,550 38,550 38,550 18,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 239,728 246,999 253,928 257,700 260,783
1. Chi phí trả trước dài hạn 233,426 241,586 248,295 252,067 255,149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,303 5,413 5,633 5,633 5,633
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 35,000 34,000 33,000 32,000 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,761,955 7,755,525 7,873,148 7,782,636 7,666,231
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,944,051 5,937,220 6,055,170 5,964,643 5,847,383
I. Nợ ngắn hạn 2,801,878 2,573,942 2,613,199 2,186,324 2,341,363
1. Vay và nợ ngắn 963,263 1,711,853 1,757,168 1,365,571 1,624,276
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 92,925 95,561 93,075 93,447 47,276
4. Người mua trả tiền trước 46,565 42,736 49,912 50,815 28,534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,359 26,556 19,146 19,773 2,954
6. Phải trả người lao động 2,447 3,903 1,816 1,307 1,502
7. Chi phí phải trả 41,934 45,823 36,549 28,858 41,572
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,304,578 323,033 332,113 303,859 272,554
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 322,879 322,879 322,667 322,667 322,667
II. Nợ dài hạn 3,142,173 3,363,278 3,441,970 3,778,319 3,506,020
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 622,351 644,567 667,344 690,367 758,001
4. Vay và nợ dài hạn 2,515,962 2,713,930 2,769,335 3,082,953 2,747,232
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 787 4,780 5,291 4,998 787
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,074 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,817,904 1,818,305 1,817,978 1,817,993 1,818,847
I. Vốn chủ sở hữu 1,817,904 1,818,305 1,817,978 1,817,993 1,818,847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,004,757 1,004,757 1,004,757 1,004,757 1,004,757
2. Thặng dư vốn cổ phần 207,059 207,059 207,059 207,059 207,059
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,087 -7,087 -7,087 -7,087 -7,087
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 607,841 608,214 607,941 608,014 609,601
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,926 1,598 756 28 28
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,335 5,363 5,308 5,250 4,518
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,761,955 7,755,525 7,873,148 7,782,636 7,666,231