単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,005,663 3,466,941 3,341,195 3,162,098 3,240,871
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,130 27,279 25,254 32,002 4,065
1. Tiền 33,130 7,579 5,554 12,302 4,065
2. Các khoản tương đương tiền 0 19,700 19,700 19,700 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,000 9,000 9,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 944,583 1,377,888 1,205,563 1,023,329 1,082,898
1. Phải thu khách hàng 309,660 307,300 300,698 293,610 290,796
2. Trả trước cho người bán 352,882 357,513 335,761 333,684 383,628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 350,446 437,293 381,042 396,473 410,412
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -70,705 -71,005 -1,938 -1,938 -1,938
IV. Tổng hàng tồn kho 1,948,588 1,980,280 2,017,575 2,026,068 2,067,647
1. Hàng tồn kho 1,948,588 1,980,280 2,017,575 2,026,068 2,067,647
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 70,361 72,494 83,803 80,700 86,261
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227 197 5,229 0 3,052
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 69,804 71,988 75,065 75,716 80,296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 330 308 3,509 4,983 2,912
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,749,862 4,406,206 4,441,440 4,504,132 4,549,937
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,408,599 2,002,120 1,995,997 2,059,881 2,011,409
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 69,328 30,075
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,062,411 2,002,120 1,995,997 1,990,553 1,981,334
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 217,602 215,941 214,194 209,634 208,455
1. Tài sản cố định hữu hình 186,224 184,563 182,816 178,256 177,077
- Nguyên giá 252,740 252,206 248,494 231,697 231,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,515 -67,643 -65,678 -53,441 -54,877
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31,378 31,378 31,378 31,378 31,378
- Nguyên giá 31,747 31,747 31,747 31,647 31,647
- Giá trị hao mòn lũy kế -369 -369 -369 -269 -269
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,824 23,712 23,382 23,051 22,721
- Nguyên giá 14,720 30,103 30,103 30,103 30,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,895 -6,391 -6,722 -7,052 -7,383
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36,550 36,550 36,550 16,150 16,150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 38,550 38,550 38,550 18,150 18,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 280,999 286,928 289,700 260,783 258,854
1. Chi phí trả trước dài hạn 241,586 248,295 252,067 255,149 251,769
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,413 5,633 5,633 5,633 7,086
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 34,000 33,000 32,000 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,755,525 7,873,148 7,782,636 7,666,231 7,790,808
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,937,220 6,055,170 5,964,643 5,847,383 5,968,146
I. Nợ ngắn hạn 2,573,942 2,613,199 2,186,324 2,341,363 2,021,503
1. Vay và nợ ngắn 1,711,853 1,757,168 1,365,571 1,624,276 1,285,650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 95,561 93,075 93,447 47,276 37,661
4. Người mua trả tiền trước 42,736 49,912 50,815 28,534 28,534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,556 19,146 19,773 2,954 16,054
6. Phải trả người lao động 3,903 1,816 1,307 1,502 1,729
7. Chi phí phải trả 45,823 36,549 28,858 41,572 29,393
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 323,033 332,113 303,859 272,554 295,056
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 322,879 322,667 322,667 322,667 322,667
II. Nợ dài hạn 3,363,278 3,441,970 3,778,319 3,506,020 3,946,643
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 644,567 667,344 690,367 758,001 765,244
4. Vay và nợ dài hạn 2,713,930 2,769,335 3,082,953 2,747,232 3,176,140
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,780 5,291 4,998 787 787
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,818,305 1,817,978 1,817,993 1,818,847 1,822,662
I. Vốn chủ sở hữu 1,818,305 1,817,978 1,817,993 1,818,847 1,822,662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,004,757 1,004,757 1,004,757 1,004,757 1,004,757
2. Thặng dư vốn cổ phần 207,059 207,059 207,059 207,059 207,059
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,087 -7,087 -7,087 -7,087 -7,087
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 608,214 607,941 608,014 609,601 613,028
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,598 756 28 28 1,968
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,363 5,308 5,250 4,518 4,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,755,525 7,873,148 7,782,636 7,666,231 7,790,808