単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,061 7,937 -2,523 21,277 631
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,678 -114,026 -67,894 -22,022 1,769
- Khấu hao TSCĐ 2,960 3,078 2,890 -1,356 1,769
- Các khoản dự phòng -71,005 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -71,383 -114,984 -140,138 -79,628 -58,702
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 61,746 68,886 69,354 58,962 58,702
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,617 -106,089 -70,417 -745 2,401
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,814 32,536 6,081 -3,041 30,009
- Tăng, giảm hàng tồn kho -76,296 -93,357 -16,970 -139,293 -248,262
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,784 -14,229 -43,162 -2,062 30,692
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,876 -8,804 2,146 329 -2,182
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,432 -52,857 -94,648 -43,928 -48,175
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,200 -5,048 -13,072 5,777 -17,373
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -842 -745 155 -4,060 -743
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -147,861 -248,594 -229,887 -187,023 -253,632
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 1,570 -258 -49
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 800 -618 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -190,000 -1,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,700 344,488 -1,750 1,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 45,311 170,427 125,949 67,563 45,564
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 47,011 325,714 123,651 68,804 45,515
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 816,520 551,545 1,042,632 1,268,619 -92,141
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -721,522 -630,691 -929,648 -1,178,337 299,966
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 94,998 -79,146 112,984 90,282 207,825
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,851 -2,025 6,748 -27,936 -292
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,130 27,279 25,254 32,002 4,104
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 27,279 25,254 32,002 4,065 3,812