|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,061
|
7,937
|
-2,523
|
21,277
|
631
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-6,678
|
-114,026
|
-67,894
|
-22,022
|
1,769
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,960
|
3,078
|
2,890
|
-1,356
|
1,769
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-71,005
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-71,383
|
-114,984
|
-140,138
|
-79,628
|
-58,702
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
61,746
|
68,886
|
69,354
|
58,962
|
58,702
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-5,617
|
-106,089
|
-70,417
|
-745
|
2,401
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4,814
|
32,536
|
6,081
|
-3,041
|
30,009
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-76,296
|
-93,357
|
-16,970
|
-139,293
|
-248,262
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4,784
|
-14,229
|
-43,162
|
-2,062
|
30,692
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,876
|
-8,804
|
2,146
|
329
|
-2,182
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-48,432
|
-52,857
|
-94,648
|
-43,928
|
-48,175
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,200
|
-5,048
|
-13,072
|
5,777
|
-17,373
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-842
|
-745
|
155
|
-4,060
|
-743
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-147,861
|
-248,594
|
-229,887
|
-187,023
|
-253,632
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,570
|
-258
|
-49
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
800
|
-618
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-190,000
|
-1,500
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,700
|
344,488
|
-1,750
|
1,500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
45,311
|
170,427
|
125,949
|
67,563
|
45,564
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
47,011
|
325,714
|
123,651
|
68,804
|
45,515
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
816,520
|
551,545
|
1,042,632
|
1,268,619
|
-92,141
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-721,522
|
-630,691
|
-929,648
|
-1,178,337
|
299,966
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
94,998
|
-79,146
|
112,984
|
90,282
|
207,825
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,851
|
-2,025
|
6,748
|
-27,936
|
-292
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,130
|
27,279
|
25,254
|
32,002
|
4,104
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27,279
|
25,254
|
32,002
|
4,065
|
3,812
|