単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,745 5,915 3,825 4,882 50,289
Các khoản giảm trừ doanh thu 28,681
Doanh thu thuần 6,745 5,915 3,825 -23,798 50,289
Giá vốn hàng bán 5,031 9,533 3,319 -23,522 29,493
Lợi nhuận gộp 1,714 -3,618 506 -276 20,796
Doanh thu hoạt động tài chính 92,756 79,628 58,702 68,032 63,963
Chi phí tài chính 65,700 40,352 39,672 44,755 46,807
Trong đó: Chi phí lãi vay 64,745 33,175 39,672 44,755 45,272
Chi phí bán hàng 5 3 1,147 26 75
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,558 2,481 1,737 2,544 260
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,207 33,174 16,652 20,431 37,616
Thu nhập khác 1,820 212 1,611 466 418
Chi phí khác 30,550 12,109 17,632 9,940 35,644
Lợi nhuận khác -28,730 -11,897 -16,020 -9,475 -35,227
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,523 21,277 631 10,956 2,390
Chi phí thuế TNDN hiện hành 989 12,915 491 6,755 1,636
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,211 -1,452 4,121 90
Chi phí thuế TNDN -3,222 11,463 491 10,876 1,726
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 700 9,814 140 80 664
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -733 389 231 -108 173
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,433 9,425 -91 188 490
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)