単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,629 12,524 6,745 5,915 3,825
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 13,629 12,524 6,745 5,915 3,825
Giá vốn hàng bán 8,283 9,254 5,031 9,533 3,319
Lợi nhuận gộp 5,346 3,269 1,714 -3,618 506
Doanh thu hoạt động tài chính 71,388 114,984 92,756 79,628 58,702
Chi phí tài chính 62,403 70,650 65,700 40,352 39,672
Trong đó: Chi phí lãi vay 61,746 68,886 64,745 33,175 39,672
Chi phí bán hàng 607 6 5 3 1,147
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,249 5,198 2,558 2,481 1,737
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,476 42,399 26,207 33,174 16,652
Thu nhập khác 198 725 1,820 212 1,611
Chi phí khác 9,616 35,184 30,550 12,109 17,632
Lợi nhuận khác -9,418 -34,459 -28,730 -11,897 -16,020
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,058 7,940 -2,523 21,277 631
Chi phí thuế TNDN hiện hành 712 3,125 989 12,915 491
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 293 4,642 -4,211 -1,452
Chi phí thuế TNDN 1,005 7,766 -3,222 11,463 491
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53 174 700 9,814 140
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -72 -57 -733 389 231
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 125 231 1,433 9,425 -91
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)