|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,710
|
13,629
|
12,524
|
6,745
|
5,915
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
12,710
|
13,629
|
12,524
|
6,745
|
5,915
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,525
|
8,283
|
9,254
|
5,031
|
9,533
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,185
|
5,346
|
3,269
|
1,714
|
-3,618
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
94,903
|
71,388
|
114,984
|
92,756
|
79,628
|
|
Chi phí tài chính
|
65,718
|
62,403
|
70,650
|
65,700
|
40,352
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65,512
|
61,746
|
68,886
|
64,745
|
33,175
|
|
Chi phí bán hàng
|
194
|
607
|
6
|
5
|
3
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,640
|
3,249
|
5,198
|
2,558
|
2,481
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,536
|
10,476
|
42,399
|
26,207
|
33,174
|
|
Thu nhập khác
|
993
|
198
|
725
|
1,820
|
212
|
|
Chi phí khác
|
21,032
|
9,616
|
35,184
|
30,550
|
12,109
|
|
Lợi nhuận khác
|
-20,039
|
-9,418
|
-34,459
|
-28,730
|
-11,897
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,497
|
1,058
|
7,940
|
-2,523
|
21,277
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,212
|
712
|
3,125
|
989
|
12,915
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,883
|
293
|
4,642
|
-4,211
|
-1,452
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,096
|
1,005
|
7,766
|
-3,222
|
11,463
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
402
|
53
|
174
|
700
|
9,814
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
28
|
-72
|
-57
|
-733
|
389
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
373
|
125
|
231
|
1,433
|
9,425
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|