単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,524 6,745 5,915 3,825 4,882
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 28,681
Doanh thu thuần 12,524 6,745 5,915 3,825 -23,798
Giá vốn hàng bán 9,254 5,031 9,533 3,319 -23,522
Lợi nhuận gộp 3,269 1,714 -3,618 506 -276
Doanh thu hoạt động tài chính 114,984 92,756 79,628 58,702 68,032
Chi phí tài chính 70,650 65,700 40,352 39,672 44,755
Trong đó: Chi phí lãi vay 68,886 64,745 33,175 39,672 44,755
Chi phí bán hàng 6 5 3 1,147 26
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,198 2,558 2,481 1,737 2,544
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,399 26,207 33,174 16,652 20,431
Thu nhập khác 725 1,820 212 1,611 466
Chi phí khác 35,184 30,550 12,109 17,632 9,940
Lợi nhuận khác -34,459 -28,730 -11,897 -16,020 -9,475
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,940 -2,523 21,277 631 10,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,125 989 12,915 491 6,755
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,642 -4,211 -1,452 4,121
Chi phí thuế TNDN 7,766 -3,222 11,463 491 10,876
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 174 700 9,814 140 80
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -57 -733 389 231 -108
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 231 1,433 9,425 -91 188
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)