単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,710 13,629 12,524 6,745 5,915
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 12,710 13,629 12,524 6,745 5,915
Giá vốn hàng bán 8,525 8,283 9,254 5,031 9,533
Lợi nhuận gộp 4,185 5,346 3,269 1,714 -3,618
Doanh thu hoạt động tài chính 94,903 71,388 114,984 92,756 79,628
Chi phí tài chính 65,718 62,403 70,650 65,700 40,352
Trong đó: Chi phí lãi vay 65,512 61,746 68,886 64,745 33,175
Chi phí bán hàng 194 607 6 5 3
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,640 3,249 5,198 2,558 2,481
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,536 10,476 42,399 26,207 33,174
Thu nhập khác 993 198 725 1,820 212
Chi phí khác 21,032 9,616 35,184 30,550 12,109
Lợi nhuận khác -20,039 -9,418 -34,459 -28,730 -11,897
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,497 1,058 7,940 -2,523 21,277
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,212 712 3,125 989 12,915
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,883 293 4,642 -4,211 -1,452
Chi phí thuế TNDN 9,096 1,005 7,766 -3,222 11,463
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 402 53 174 700 9,814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 28 -72 -57 -733 389
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 373 125 231 1,433 9,425
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)