|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,524
|
6,745
|
5,915
|
3,825
|
4,882
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
28,681
|
|
Doanh thu thuần
|
12,524
|
6,745
|
5,915
|
3,825
|
-23,798
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,254
|
5,031
|
9,533
|
3,319
|
-23,522
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,269
|
1,714
|
-3,618
|
506
|
-276
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
114,984
|
92,756
|
79,628
|
58,702
|
68,032
|
|
Chi phí tài chính
|
70,650
|
65,700
|
40,352
|
39,672
|
44,755
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
68,886
|
64,745
|
33,175
|
39,672
|
44,755
|
|
Chi phí bán hàng
|
6
|
5
|
3
|
1,147
|
26
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,198
|
2,558
|
2,481
|
1,737
|
2,544
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,399
|
26,207
|
33,174
|
16,652
|
20,431
|
|
Thu nhập khác
|
725
|
1,820
|
212
|
1,611
|
466
|
|
Chi phí khác
|
35,184
|
30,550
|
12,109
|
17,632
|
9,940
|
|
Lợi nhuận khác
|
-34,459
|
-28,730
|
-11,897
|
-16,020
|
-9,475
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,940
|
-2,523
|
21,277
|
631
|
10,956
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,125
|
989
|
12,915
|
491
|
6,755
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,642
|
-4,211
|
-1,452
|
|
4,121
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,766
|
-3,222
|
11,463
|
491
|
10,876
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
174
|
700
|
9,814
|
140
|
80
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-57
|
-733
|
389
|
231
|
-108
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
231
|
1,433
|
9,425
|
-91
|
188
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|