単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 603,345 700,762 739,767 777,940 608,507
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 603,345 700,762 739,767 777,940 608,507
Giá vốn hàng bán 524,563 604,022 643,625 675,197 522,852
Lợi nhuận gộp 78,782 96,739 96,142 102,742 85,655
Doanh thu hoạt động tài chính 1,674 1,027 1,329 1,571 211
Chi phí tài chính 201 106 205 157 18
Trong đó: Chi phí lãi vay 65 0 0
Chi phí bán hàng 37,247 46,078 49,069 48,913 46,024
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,687 25,494 28,958 36,192 27,944
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,322 26,089 19,238 19,051 11,880
Thu nhập khác 217 7,905 67 413 192
Chi phí khác 226 8,350 30 1,042 469
Lợi nhuận khác -9 -445 37 -629 -277
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,313 25,644 19,276 18,422 11,604
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,540 4,544 4,294 3,994 2,516
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,540 4,544 4,294 3,994 2,516
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,773 21,101 14,981 14,427 9,087
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,773 21,101 14,981 14,427 9,087
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)