単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,405 107,234 112,047 143,130 212,134
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,913 16,416 26,008 14,994 4,461
1. Tiền 18,913 16,416 26,008 14,994 4,461
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 63 63 63 63 63
1. Đầu tư ngắn hạn 63 63 63 63 63
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,905 73,599 68,845 79,100 77,030
1. Phải thu khách hàng 41,893 77,284 75,191 86,266 83,886
2. Trả trước cho người bán 3,371 1,733 175 807 620
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 136 155 154 0 574
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,495 -5,572 -6,675 -7,973 -8,050
IV. Tổng hàng tồn kho 11,734 15,785 14,966 46,422 128,129
1. Hàng tồn kho 18,702 19,633 17,673 47,924 135,392
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,968 -3,848 -2,708 -1,502 -7,262
V. Tài sản ngắn hạn khác 791 1,370 2,165 2,551 2,451
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 791 1,370 2,165 2,551 2,162
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 289
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,526 29,401 29,680 29,346 28,282
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,079 50 50 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,814 50 50 50 50
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -4,735 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,902 27,815 28,052 27,550 26,592
1. Tài sản cố định hữu hình 7,547 7,508 7,692 7,217 6,190
- Nguyên giá 17,754 19,645 21,906 24,428 26,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,207 -12,137 -14,213 -17,211 -20,208
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,356 20,307 20,359 20,333 20,402
- Nguyên giá 20,460 20,460 20,539 20,539 20,649
- Giá trị hao mòn lũy kế -104 -153 -180 -206 -246
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,213 1,213 1,213 1,213 1,213
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,213 1,213 1,213 1,213 1,213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 333 324 366 533 412
1. Chi phí trả trước dài hạn 333 324 366 533 412
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 104,932 136,635 141,727 172,476 240,416
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,514 43,561 44,596 70,163 137,973
I. Nợ ngắn hạn 23,514 43,561 44,596 70,103 137,943
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,515 23,432 24,583 46,876 120,203
4. Người mua trả tiền trước 670 98 916 2 164
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,740 2,390 3,167 2,767 2,048
6. Phải trả người lao động 12,343 14,547 14,581 19,501 14,915
7. Chi phí phải trả 190 172 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 445 597 1,260 270 533
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 60 30
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 60 30
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 81,418 93,075 97,131 102,313 102,444
I. Vốn chủ sở hữu 81,418 93,075 97,131 102,313 102,444
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,901 17,442 26,713 31,700 36,028
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,556 3,344 4,399 5,148 5,870
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,961 22,288 16,019 15,465 10,546
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 613 2,323 89 687 79
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 104,932 136,635 141,727 172,476 240,416