単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 257,896 180,497 202,550 245,017 171,382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,388 4,465 7,988 9,118 30,527
1. Tiền 20,388 4,465 7,988 9,118 15,527
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 129,101 74,115 100,871 142,364 47,483
1. Phải thu khách hàng 84,475 31,522 58,663 142,221 47,270
2. Trả trước cho người bán 255 509 91 64 51
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 44,371 42,083 42,057 79 162
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 95,096 90,606 83,322 84,901 92,725
1. Hàng tồn kho 95,096 92,228 84,782 86,332 94,156
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,623 -1,460 -1,431 -1,431
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,312 11,312 10,368 8,635 647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 601 602 1,610 1,015 647
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,907 9,907 7,851 7,317 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 803 803 907 303 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100,029 89,051 85,587 80,342 81,535
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 10 10
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,231 76,034 71,813 67,592 63,398
1. Tài sản cố định hữu hình 80,231 76,034 71,813 67,592 63,398
- Nguyên giá 603,861 603,894 603,894 603,481 603,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -523,630 -527,860 -532,081 -535,889 -540,115
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 996 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -996 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 996 0 996 996 996
- Giá trị hao mòn lũy kế -996 0 -996 -996 -996
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,258 10,517 10,345 10,240 10,135
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,032 1,364 1,203 1,114 1,021
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 9,226 9,152 9,142 9,126 9,114
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 357,926 269,548 288,137 325,359 252,917
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121,083 33,522 47,592 114,770 40,120
I. Nợ ngắn hạn 121,083 33,522 47,592 114,770 40,120
1. Vay và nợ ngắn 0 0 11,224 19,267 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 88,785 20,613 19,831 69,365 6,811
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 878 199 1,620 4,467 3,790
6. Phải trả người lao động 7,009 7,105 4,266 5,952 8,436
7. Chi phí phải trả 867 475 1,062 862 927
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,975 3,938 2,975 3,543 2,453
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 21,422 1,043 6,500 11,200 17,583
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,843 236,027 240,544 210,589 212,798
I. Vốn chủ sở hữu 236,843 236,027 240,544 210,589 212,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,655 128,655 128,655 128,655 128,655
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 110,067 110,067 110,067 110,067 110,067
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,242 2,242 2,242 2,242 2,242
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,122 -4,938 -420 -30,376 -28,167
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 148 148 115 115 120
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 357,926 269,548 288,137 325,359 252,917