|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,388
|
118,420
|
153,627
|
40,943
|
72,985
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
46,388
|
118,420
|
153,627
|
40,943
|
72,985
|
|
Giá vốn hàng bán
|
34,145
|
105,465
|
148,360
|
33,174
|
60,109
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,243
|
12,955
|
5,267
|
7,769
|
12,876
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
3
|
6
|
179
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
101
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
101
|
|
Chi phí bán hàng
|
19
|
25
|
37
|
95
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,200
|
7,717
|
6,493
|
8,756
|
5,600
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,028
|
5,216
|
-1,257
|
-903
|
7,176
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
87
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
0
|
87
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,028
|
5,216
|
-1,257
|
-816
|
7,176
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,028
|
5,216
|
-1,257
|
-816
|
7,176
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,028
|
5,216
|
-1,257
|
-816
|
7,176
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|