単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,420 153,627 40,943 72,985 197,783
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 118,420 153,627 40,943 72,985 197,783
Giá vốn hàng bán 105,465 148,360 33,174 60,109 175,502
Lợi nhuận gộp 12,955 5,267 7,769 12,876 22,281
Doanh thu hoạt động tài chính 3 6 179 2 4
Chi phí tài chính 0 101 82
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 101 82
Chi phí bán hàng 25 37 95 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,717 6,493 8,756 5,600 6,493
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,216 -1,257 -903 7,176 15,710
Thu nhập khác 0 87 0 1
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 87 0 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,216 -1,257 -816 7,176 15,711
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 3,610
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 3,610
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,216 -1,257 -816 7,176 12,102
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,216 -1,257 -816 7,176 12,102
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0