単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 161,012 46,388 118,420 153,627 40,943
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 161,012 46,388 118,420 153,627 40,943
Giá vốn hàng bán 157,903 34,145 105,465 148,360 33,174
Lợi nhuận gộp 3,109 12,243 12,955 5,267 7,769
Doanh thu hoạt động tài chính 97 4 3 6 179
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 25 19 25 37 95
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,485 7,200 7,717 6,493 8,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,304 5,028 5,216 -1,257 -903
Thu nhập khác 145 0 87
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 145 0 87
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,159 5,028 5,216 -1,257 -816
Chi phí thuế TNDN hiện hành -328 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN -328 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,830 5,028 5,216 -1,257 -816
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,830 5,028 5,216 -1,257 -816
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)