単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,159 5,028 5,216 -1,226 -816
2. Điều chỉnh cho các khoản -12,322 11,740 11,733 11,369 -14,706
- Khấu hao TSCĐ 4,264 4,255 4,247 4,234 4,229
- Các khoản dự phòng -16,373 7,489 7,489 7,141 -18,757
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -213 -4 -3 -6 -179
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -15,481 16,768 16,949 10,143 -15,522
- Tăng, giảm các khoản phải thu 128,804 36,611 -43,521 15,375 -3,393
- Tăng, giảm hàng tồn kho -126,339 1,285 66,735 24,796 2,867
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -279,692 -70,567 -38,273 -40,518 0
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,233 -501 15 392 -334
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -86 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 4 4 58 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -66 -85 -42 -8 307
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -291,618 -16,485 1,868 10,238 -16,075
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -187 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 117 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 97 4 3 6 123
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 213 -182 3 6 123
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 129,161 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 129,161 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,390 -3 -11 0 28
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 251,933 -3 -11 0 28
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -39,472 -16,671 1,861 10,245 -15,924
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,518 24,954 8,283 10,144 20,388
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ -24,954 8,283 10,144 20,388 4,465