|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3,159
|
5,028
|
5,216
|
-1,226
|
-816
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-12,322
|
11,740
|
11,733
|
11,369
|
-14,706
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,264
|
4,255
|
4,247
|
4,234
|
4,229
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-16,373
|
7,489
|
7,489
|
7,141
|
-18,757
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-213
|
-4
|
-3
|
-6
|
-179
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-15,481
|
16,768
|
16,949
|
10,143
|
-15,522
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
128,804
|
36,611
|
-43,521
|
15,375
|
-3,393
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-126,339
|
1,285
|
66,735
|
24,796
|
2,867
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-279,692
|
-70,567
|
-38,273
|
-40,518
|
0
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,233
|
-501
|
15
|
392
|
-334
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-86
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10
|
4
|
4
|
58
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-66
|
-85
|
-42
|
-8
|
307
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-291,618
|
-16,485
|
1,868
|
10,238
|
-16,075
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-187
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
117
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
97
|
4
|
3
|
6
|
123
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
213
|
-182
|
3
|
6
|
123
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
129,161
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
129,161
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,390
|
-3
|
-11
|
0
|
28
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
251,933
|
-3
|
-11
|
0
|
28
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-39,472
|
-16,671
|
1,861
|
10,245
|
-15,924
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,518
|
24,954
|
8,283
|
10,144
|
20,388
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
-24,954
|
8,283
|
10,144
|
20,388
|
4,465
|