単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 843,758 931,978 941,745 1,160,812 359,378
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 843,758 931,978 941,745 1,160,812 359,378
Giá vốn hàng bán 780,815 869,711 897,914 1,137,147 321,175
Lợi nhuận gộp 62,943 62,267 43,832 23,665 38,203
Doanh thu hoạt động tài chính 754 511 317 203 192
Chi phí tài chính 0 103 2,352 2,503 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 2,352 2,503 0
Chi phí bán hàng 208 119 187 144 176
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,870 32,221 31,169 28,792 30,166
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,619 30,335 10,441 -7,571 8,054
Thu nhập khác 217 271 16 145 87
Chi phí khác 0 5 0 1,466 0
Lợi nhuận khác 217 265 16 -1,320 87
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,837 30,601 10,457 -8,891 8,141
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,607 6,268 2,600 -77 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,607 6,268 2,600 -77 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,230 24,333 7,857 -8,815 8,141
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,230 24,333 7,857 -8,815 8,141
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)