|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
127,201
|
117,112
|
110,299
|
99,706
|
113,326
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54,323
|
42,739
|
49,690
|
24,946
|
36,870
|
|
1. Tiền
|
49,323
|
37,739
|
44,690
|
24,946
|
31,870
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
0
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,000
|
15,030
|
10,030
|
10,030
|
5,030
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,691
|
23,619
|
12,230
|
31,418
|
34,480
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,720
|
22,526
|
13,993
|
31,319
|
33,563
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,205
|
2,629
|
382
|
1,867
|
2,510
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,159
|
858
|
297
|
499
|
674
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,394
|
-2,394
|
-2,442
|
-2,267
|
-2,267
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31,802
|
34,651
|
28,234
|
28,876
|
34,500
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31,802
|
34,651
|
28,234
|
28,876
|
34,500
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,386
|
1,074
|
10,114
|
4,436
|
2,446
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,386
|
1,074
|
5,722
|
3,577
|
2,045
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
860
|
401
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
4,392
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
194,654
|
194,092
|
221,330
|
222,967
|
220,881
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39
|
39
|
39
|
39
|
39
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
39
|
39
|
0
|
39
|
39
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
39
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
183,646
|
180,829
|
204,867
|
214,975
|
209,484
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
182,966
|
180,035
|
199,281
|
209,902
|
205,006
|
|
- Nguyên giá
|
578,920
|
584,827
|
606,204
|
626,580
|
627,814
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-395,954
|
-404,791
|
-406,924
|
-416,678
|
-422,808
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
680
|
793
|
5,587
|
5,074
|
4,479
|
|
- Nguyên giá
|
14,186
|
14,468
|
19,889
|
19,969
|
19,969
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,506
|
-13,675
|
-14,303
|
-14,895
|
-15,490
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,566
|
8,296
|
8,193
|
7,456
|
7,713
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,786
|
4,531
|
5,139
|
5,096
|
5,205
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,780
|
3,766
|
3,054
|
2,360
|
2,507
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
321,855
|
311,204
|
331,629
|
322,674
|
334,207
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
149,842
|
136,085
|
148,742
|
131,324
|
166,259
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
149,517
|
135,790
|
148,447
|
131,059
|
165,994
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
69,063
|
70,027
|
83,392
|
81,851
|
82,908
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,099
|
819
|
882
|
1,148
|
1,620
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33,368
|
32,321
|
28,923
|
33,113
|
34,499
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,983
|
19,508
|
30,407
|
10,832
|
11,985
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
174
|
882
|
211
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,868
|
6,819
|
3,504
|
3,719
|
23,190
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
325
|
295
|
295
|
265
|
265
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
325
|
295
|
295
|
265
|
265
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
172,014
|
175,119
|
182,887
|
191,350
|
167,948
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
172,014
|
175,119
|
182,887
|
191,350
|
167,948
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
109,000
|
109,000
|
109,000
|
109,000
|
109,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
432
|
432
|
432
|
432
|
432
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,596
|
41,596
|
41,596
|
41,596
|
41,596
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,986
|
24,091
|
31,860
|
40,322
|
16,920
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,136
|
6,122
|
456
|
183
|
11,794
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
321,855
|
311,204
|
331,629
|
322,674
|
334,207
|