単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 117,112 110,299 99,706 113,326 111,047
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,739 49,690 24,946 36,870 37,792
1. Tiền 37,739 44,690 24,946 31,870 32,792
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 5,000 0 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,030 10,030 10,030 5,030 5,030
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,619 12,230 31,418 34,480 33,825
1. Phải thu khách hàng 22,526 13,993 31,319 33,563 32,902
2. Trả trước cho người bán 2,629 382 1,867 2,510 1,326
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 858 297 499 674 1,863
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,394 -2,442 -2,267 -2,267 -2,267
IV. Tổng hàng tồn kho 34,651 28,234 28,876 34,500 27,925
1. Hàng tồn kho 34,651 28,234 28,876 34,500 27,925
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,074 10,114 4,436 2,446 6,475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,074 5,722 3,577 2,045 6,475
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 860 401 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4,392 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194,092 221,330 222,967 220,881 224,414
I. Các khoản phải thu dài hạn 39 39 39 39 42
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 39 0 39 39 42
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 39 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,829 204,867 214,975 209,416 212,439
1. Tài sản cố định hữu hình 180,035 199,281 209,902 205,006 207,680
- Nguyên giá 584,827 606,204 626,580 627,814 637,435
- Giá trị hao mòn lũy kế -404,791 -406,924 -416,678 -422,808 -429,755
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 793 5,587 5,074 4,410 4,759
- Nguyên giá 14,468 19,889 19,969 19,889 20,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,675 -14,303 -14,895 -15,479 -16,095
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,296 8,193 7,456 7,781 8,304
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,531 5,139 5,096 5,274 5,273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,766 3,054 2,360 2,507 3,031
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 311,204 331,629 322,674 334,207 335,460
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 136,085 148,742 131,324 166,259 159,303
I. Nợ ngắn hạn 135,790 148,447 131,059 165,994 159,038
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 70,027 83,392 81,851 82,908 88,992
4. Người mua trả tiền trước 819 882 1,148 1,620 764
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32,321 28,923 33,113 34,499 35,381
6. Phải trả người lao động 19,508 30,407 10,832 11,985 17,382
7. Chi phí phải trả 174 882 211 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,819 3,504 3,719 23,190 6,870
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 9,649
II. Nợ dài hạn 295 295 265 265 265
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 295 295 265 265 265
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 175,119 182,887 191,350 167,948 176,157
I. Vốn chủ sở hữu 175,119 182,887 191,350 167,948 176,157
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109,000 109,000 109,000 109,000 109,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 432 432 432 432 432
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,596 41,596 41,596 41,596 41,596
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,091 31,860 40,322 16,920 25,130
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,122 456 183 11,794 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 311,204 331,629 322,674 334,207 335,460