単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 123,712 122,081 127,201 117,112 110,299
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,119 36,228 54,323 42,739 49,690
1. Tiền 20,119 36,228 49,323 37,739 44,690
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 5,000 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,000 25,000 15,000 15,030 10,030
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,652 26,900 22,691 23,619 12,230
1. Phải thu khách hàng 12,280 23,814 22,720 22,526 13,993
2. Trả trước cho người bán 447 4,230 1,205 2,629 382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,344 1,250 1,159 858 297
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,419 -2,394 -2,394 -2,394 -2,442
IV. Tổng hàng tồn kho 23,708 33,477 31,802 34,651 28,234
1. Hàng tồn kho 23,708 33,477 31,802 34,651 28,234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,233 476 3,386 1,074 10,114
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 827 476 3,386 1,074 5,722
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,405 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 4,392
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199,774 193,742 194,654 194,092 221,330
I. Các khoản phải thu dài hạn 39 39 39 39 39
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 39 39 39 39 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 39
II. Tài sản cố định 180,221 182,402 183,646 180,829 204,867
1. Tài sản cố định hữu hình 179,154 181,529 182,966 180,035 199,281
- Nguyên giá 557,071 568,135 578,920 584,827 606,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -377,917 -386,606 -395,954 -404,791 -406,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,067 874 680 793 5,587
- Nguyên giá 14,186 14,186 14,186 14,468 19,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,119 -13,313 -13,506 -13,675 -14,303
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,206 9,495 8,566 8,296 8,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,917 6,591 4,786 4,531 5,139
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,290 2,904 3,780 3,766 3,054
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 323,486 315,823 321,855 311,204 331,629
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 142,059 121,091 149,842 136,085 148,742
I. Nợ ngắn hạn 141,734 120,766 149,517 135,790 148,447
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 93,952 71,148 69,063 70,027 83,392
4. Người mua trả tiền trước 1,088 907 1,099 819 882
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,974 33,476 33,368 32,321 28,923
6. Phải trả người lao động 15,511 11,170 12,983 19,508 30,407
7. Chi phí phải trả 197 70 0 174 882
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,691 3,533 23,868 6,819 3,504
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 325 325 325 295 295
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 325 325 325 295 295
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 181,427 194,732 172,014 175,119 182,887
I. Vốn chủ sở hữu 181,427 194,732 172,014 175,119 182,887
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109,000 109,000 109,000 109,000 109,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 432 432 432 432 432
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,596 41,596 41,596 41,596 41,596
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,400 43,705 20,986 24,091 31,860
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 320 463 9,136 6,122 456
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 323,486 315,823 321,855 311,204 331,629