単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235,394 224,005 233,222 223,848 239,876
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 235,394 224,005 233,222 223,848 239,876
Giá vốn hàng bán 154,297 156,794 157,878 151,768 155,363
Lợi nhuận gộp 81,097 67,211 75,344 72,080 84,512
Doanh thu hoạt động tài chính 418 70 399 28 251
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 50,532 39,672 38,905 37,478 50,762
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,408 22,322 26,033 23,917 23,280
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,574 5,287 10,805 10,713 10,722
Thu nhập khác 1 23 48 14 994
Chi phí khác 8 102 59 30 63
Lợi nhuận khác -7 -79 -11 -16 931
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,567 5,208 10,794 10,697 11,653
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,309 2,089 2,314 1,414 3,327
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -876 14 712 837 -148
Chi phí thuế TNDN 2,433 2,103 3,025 2,251 3,179
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,134 3,105 7,768 8,446 8,474
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,134 3,105 7,768 8,446 8,474
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)