単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 233,387 222,321 235,394 224,005 233,222
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 233,387 222,321 235,394 224,005 233,222
Giá vốn hàng bán 155,159 147,460 154,297 156,794 157,878
Lợi nhuận gộp 78,228 74,860 81,097 67,211 75,344
Doanh thu hoạt động tài chính 595 158 418 70 399
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 43,508 35,437 50,532 39,672 38,905
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,490 24,633 19,408 22,322 26,033
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,825 14,949 11,574 5,287 10,805
Thu nhập khác 51 8 1 23 48
Chi phí khác 0 8 102 59
Lợi nhuận khác 51 8 -7 -79 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,876 14,957 11,567 5,208 10,794
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,982 2,193 3,309 2,089 2,314
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -29 912 -876 14 712
Chi phí thuế TNDN 2,952 3,105 2,433 2,103 3,025
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,924 11,852 9,134 3,105 7,768
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,924 11,852 9,134 3,105 7,768
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)