単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,005 233,222 223,848 239,876 233,361
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 224,005 233,222 223,848 239,876 233,361
Giá vốn hàng bán 156,794 157,878 151,768 155,363 154,119
Lợi nhuận gộp 67,211 75,344 72,080 84,512 79,241
Doanh thu hoạt động tài chính 70 399 28 251 78
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 39,672 38,905 37,478 50,762 40,752
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,322 26,033 23,917 23,280 28,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,287 10,805 10,713 10,722 10,197
Thu nhập khác 23 48 14 994 289
Chi phí khác 102 59 30 63 62
Lợi nhuận khác -79 -11 -16 931 227
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,208 10,794 10,697 11,653 10,424
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,089 2,314 1,414 3,327 2,738
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14 712 837 -148 -524
Chi phí thuế TNDN 2,103 3,025 2,251 3,179 2,214
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,105 7,768 8,446 8,474 8,209
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,105 7,768 8,446 8,474 8,209
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)