|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
235,394
|
224,005
|
233,222
|
223,848
|
239,876
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
235,394
|
224,005
|
233,222
|
223,848
|
239,876
|
|
Giá vốn hàng bán
|
154,297
|
156,794
|
157,878
|
151,768
|
155,363
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,097
|
67,211
|
75,344
|
72,080
|
84,512
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
418
|
70
|
399
|
28
|
251
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
50,532
|
39,672
|
38,905
|
37,478
|
50,762
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,408
|
22,322
|
26,033
|
23,917
|
23,280
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,574
|
5,287
|
10,805
|
10,713
|
10,722
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
23
|
48
|
14
|
994
|
|
Chi phí khác
|
8
|
102
|
59
|
30
|
63
|
|
Lợi nhuận khác
|
-7
|
-79
|
-11
|
-16
|
931
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,567
|
5,208
|
10,794
|
10,697
|
11,653
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,309
|
2,089
|
2,314
|
1,414
|
3,327
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-876
|
14
|
712
|
837
|
-148
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,433
|
2,103
|
3,025
|
2,251
|
3,179
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,134
|
3,105
|
7,768
|
8,446
|
8,474
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,134
|
3,105
|
7,768
|
8,446
|
8,474
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|