|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
748,628
|
853,430
|
888,862
|
906,054
|
914,942
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
748,628
|
853,430
|
888,862
|
906,054
|
914,942
|
|
Giá vốn hàng bán
|
547,399
|
586,294
|
606,984
|
616,375
|
616,430
|
|
Lợi nhuận gộp
|
201,229
|
267,136
|
281,878
|
289,679
|
298,512
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,204
|
1,983
|
5,159
|
2,536
|
1,045
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
115,138
|
164,304
|
165,506
|
167,701
|
164,546
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66,122
|
77,974
|
88,442
|
84,676
|
92,397
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,174
|
26,842
|
33,089
|
39,838
|
42,615
|
|
Thu nhập khác
|
851
|
118
|
35
|
179
|
80
|
|
Chi phí khác
|
19
|
8
|
166
|
5
|
169
|
|
Lợi nhuận khác
|
832
|
110
|
-131
|
173
|
-89
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,006
|
26,952
|
32,958
|
40,011
|
42,526
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,352
|
9,175
|
8,343
|
9,424
|
9,904
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,900
|
-2,979
|
-712
|
187
|
762
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,253
|
6,196
|
7,631
|
9,611
|
10,666
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,753
|
20,756
|
25,327
|
30,400
|
31,860
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,753
|
20,756
|
25,327
|
30,400
|
31,860
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|