単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 748,628 853,430 888,862 906,054 914,942
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 748,628 853,430 888,862 906,054 914,942
Giá vốn hàng bán 547,399 586,294 606,984 616,375 616,430
Lợi nhuận gộp 201,229 267,136 281,878 289,679 298,512
Doanh thu hoạt động tài chính 1,204 1,983 5,159 2,536 1,045
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 115,138 164,304 165,506 167,701 164,546
Chi phí quản lý doanh nghiệp 66,122 77,974 88,442 84,676 92,397
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,174 26,842 33,089 39,838 42,615
Thu nhập khác 851 118 35 179 80
Chi phí khác 19 8 166 5 169
Lợi nhuận khác 832 110 -131 173 -89
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,006 26,952 32,958 40,011 42,526
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,352 9,175 8,343 9,424 9,904
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,900 -2,979 -712 187 762
Chi phí thuế TNDN 4,253 6,196 7,631 9,611 10,666
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,753 20,756 25,327 30,400 31,860
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,753 20,756 25,327 30,400 31,860
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)