単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,006 26,952 32,958 40,011 42,526
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,841 27,175 19,240 25,889 36,074
- Khấu hao TSCĐ 32,877 29,158 22,575 27,949 37,074
- Các khoản dự phòng 0 0 1,824 317 48
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,036 -1,983 -5,159 -2,377 -1,048
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52,847 54,127 52,198 65,900 78,600
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,194 13,973 -1,696 4,798 1,804
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,814 -2,484 -858 4,545 -4,526
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13,194 17,812 12,394 14,889 6,547
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,683 2,895 -1,718 -4,554 -1,748
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,659 -2,962 -13,286 -9,291 -10,092
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,894 -5,317 0 -7,536 -16,323
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,036 78,043 47,033 68,751 54,261
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,387 -20,253 -51,577 -68,173 -60,689
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 851 118 2 0 4
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -55,000 -140,000 -130,000 -40,030
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 10,000 130,000 135,000 90,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,204 1,983 4,885 2,536 1,468
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,332 -63,152 -56,690 -60,637 -9,247
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12,501 -13,297 -14,819 -16,610 -20,443
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -12,501 -13,297 -14,819 -16,610 -20,443
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,797 1,594 -24,476 -8,495 24,571
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 62,294 56,497 58,091 33,615 25,119
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56,497 58,091 33,615 25,119 49,690